Al-Duhail SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Duhail SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Sắp diễn ra |
Qatar SC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:45 Kết thúc |
Al-Ahli J
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Ahli Doha
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Duhail SC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Shamal
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Sailiya
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Duhail
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Duhail
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
2.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Al-Duhail
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Duhail SC
Bạn đang tìm nhận định Al-Duhail SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Duhail SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Al-Duhail SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Stars League, Al-Duhail SC đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Duhail SC đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.28 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Al-Duhail SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €77.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Duhail SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 9 | 20 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 19 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 8 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 2.1 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Luis Alberto
|
33 | MID | 7.63 |
|
B. Bourigeaud
|
31 | MID | 7.29 |
|
Karim Boudiaf
|
35 | MID | 7.27 |
|
I. Bamba
|
23 | MID | 7.24 |
|
Edmilson Junior
|
31 | MID | 7.19 |
|
Almoez Ali
|
29 | FWD | 7.10 |
|
Bassam Al Rawi
|
28 | DEF | 7.02 |
|
A. Boulbina
|
22 | MID | 6.98 |
|
K. Piątek
|
30 | FWD | 6.98 |
|
Salah Zakaria
|
26 | GK | 6.91 |
|
Sultan Al Braik
|
29 | DEF | 6.89 |
|
B. Soumaré
|
26 | MID | 6.84 |
|
J. Castelletto
|
30 | DEF | 6.70 |
|
Homam Ahmed
|
26 | DEF | 6.70 |
|
Y. Sabaly
|
32 | DEF | 6.70 |
|
M. Hassan
|
17 | MID | 6.70 |
|
Mubarak Shanan Hamza
|
21 | FWD | 6.64 |
|
Ismaeel Mohammad
|
35 | DEF | 6.60 |
|
Ghanem Al Minhali
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Tuta
|
26 | DEF | 6.60 |
|
Tahsin Jamshid
|
19 | FWD | 6.59 |
|
Mohamed Abdelaziz
|
21 | MID | 6.50 |
|
Abdullah Abdulsalam
|
28 | MID | 6.50 |
|
A. Friakh
|
17 | MID | 6.30 |
|
Rashid Al Abdulla
|
21 | MID | 6.30 |
|
Yousef Ayman
|
24 | DEF | 6.28 |
|
B. Burke
|
23 | GK | 6.10 |
|
Luiz Ceará
|
36 | MID | 6.10 |




