Nhận định Al-Duhail SC vs Al-Gharafa - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.50
5.2/10
Kèo 1X2
11.77
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
7.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl-Gharafa
xGAl-Duhail SC: 1.31Al-Gharafa: 0.85
Kiểm soát bóngAl-Duhail SC: 59%Al-Gharafa: 41%
Tổng số cú sútAl-Duhail SC: 14Al-Gharafa: 10
Sút trúng đíchAl-Duhail SC: 4Al-Gharafa: 3
Sút trượtAl-Duhail SC: 4Al-Gharafa: 3
Phạt gócAl-Duhail SC: 4Al-Gharafa: 4
Thẻ vàngAl-Duhail SC: 2Al-Gharafa: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Gharafa
Bàn thắng kỳ vọngAl-Duhail SC: 1.26Al-Gharafa: 1
Tổng bàn thắngAl-Duhail SC: 2.9Al-Gharafa: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAl-Duhail SC: 1.6Al-Gharafa: 0.8
Bàn thuaAl-Duhail SC: 1.3Al-Gharafa: 2.3
Kiểm soát bóngAl-Duhail SC: 57%Al-Gharafa: 48%
Tổng số cú sútAl-Duhail SC: 13.8Al-Gharafa: 12.3
Sút trúng đíchAl-Duhail SC: 5Al-Gharafa: 4
Sút trượtAl-Duhail SC: 4.6Al-Gharafa: 4.3
Phạm lỗiAl-Duhail SC: 12.4Al-Gharafa: 12
Phạt gócAl-Duhail SC: 5Al-Gharafa: 4.9
Việt vịAl-Duhail SC: 1.9Al-Gharafa: 1.1
Thẻ vàngAl-Duhail SC: 2.13Al-Gharafa: 2.13
Tổng số đường chuyềnAl-Duhail SC: 480Al-Gharafa: 351
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Gharafa
ThắngAl-Duhail SC: 3Al-Gharafa: 2
Trên 1.5 bànAl-Duhail SC: 9Al-Gharafa: 8
Trên 2.5 bànAl-Duhail SC: 5Al-Gharafa: 4
Trên 3.5 bànAl-Duhail SC: 4Al-Gharafa: 4
Cả hai đội ghi bànAl-Duhail SC: 7Al-Gharafa: 4
Thắng bất ngờAl-Duhail SC: 0Al-Gharafa: 0
Thua bất ngờAl-Duhail SC: 1Al-Gharafa: 0
Đối đầu
9
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Al-Duhail SC3
Al-Gharafa2
14 thg 11, 25
Al-Duhail SC1
Al-Gharafa0
30 thg 10, 25
Al-Gharafa3
Al-Duhail SC1
23 thg 4, 25
Al-Duhail SC0
Al-Gharafa0
29 thg 3, 25
Al-Gharafa0
Al-Duhail SC2
27 thg 10, 24
Al-Duhail SC1
Al-Gharafa1
01 thg 3, 24
Al-Duhail SC1
Al-Gharafa4
14 thg 10, 23
Al-Gharafa0
Al-Duhail SC2
24 thg 9, 23
Al-Gharafa3
Al-Duhail SC2
14 thg 4, 23
Al-Gharafa2
Al-Duhail SC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-30 | 45 |
| 2 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 3 |
|
22 | 36-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-36 | 36 |
| 5 |
|
22 | 40-27 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 32 |
| 7 |
|
22 | 37-41 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 30 |
| 9 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 10 |
|
22 | 25-38 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-39 | 21 |
| 12 |
|
22 | 37-56 | 20 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
QSL (Relegation)
Relegation - Division 2