1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Stars League
  4. Al-Gharafa
Al-Gharafa

Al-Gharafa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.42m
KEY INSIGHT Al-Gharafa không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Al-Gharafa để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Al-Gharafa có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLD
106 Trận đấu đã nhận định
62.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al-Gharafa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:15

Sắp diễn ra
Al-Gharafa
Al-Gharafa
vs
Al Shahaniya
Al Shahaniya
1.61
3.75
4.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
Al Wakrah
Al Wakrah
3 : 3
Al-Gharafa
Al-Gharafa
2.23
3.75
3.1

1

2.23

O2.5

1.57

NO

2.42

1X

1.42
8.5/10

13:30

Kết thúc
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
3 : 2
Al-Gharafa
Al-Gharafa
1.77
3.6
3.55

1

1.77

O2.5

1.5

YES

1.5

O2.5

1.5
5.2/10

13:30

Kết thúc
Al-Gharafa
Al-Gharafa
1 : 4
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2.32
3.5
3.2

1

2.32

O2.5

1.65

YES

1.54

1X

1.39
6.7/10

13:30

Kết thúc
Qatar SC
Qatar SC
2 : 0
Al-Gharafa
Al-Gharafa red card
2.55
3.55
2.65

X

3.55

O2.5

1.56

YES

1.49

O2.5

1.56
7.1/10

13:30

Kết thúc
red card Al-Gharafa
Al-Gharafa
3 : 2
Al Khor
Al Khor
4.7
4.3
1.65

2

1.65

O2.5

1.45

YES

1.5

X2

1.22
4.7/10

13:30

Kết thúc
Al-Gharafa
Al-Gharafa
0 : 1
Shamal
Shamal red card
3.25
3.6
2.32

2

2.32

O2.5

1.65

NO

2.48

X2

1.38
3.6/10

11:00

Kết thúc
Al-Gharafa
Al-Gharafa
0 : 2
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
2.42
3.4
3

1X

1.47

U3.5

1.37

NO

2.15

U3.5

1.37
5.3/10

08:30

Kết thúc
red card Al-Gharafa
Al-Gharafa
2 : 0
Al Kharaitiyat
Kharaitiy
1.55
4.35
5.55

2

5.55

O2.5

1.47

YES

1.59

O2.5

1.47
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Gharafa

Bạn đang tìm nhận định Al-Gharafa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Gharafa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Al-Gharafa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Stars League, Al-Gharafa đã ghi nhận 11 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al-Gharafa đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.92 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Al-Gharafa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Gharafa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Stars LeagueQatar • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng7411
Hòa011
Thua358
Bàn thắng ghi được191332
Bàn thắng để thủng lưới151732
Trung bình ghi bàn1.91.31.6
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 1 G
3-4-3 1 G
5-4-1 1 G
54 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
14 Trận
Tài 1.5 55%
11 Trận
Tài 2.5 30%
6 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Brahimi
Y. Brahimi
35 MID 7.49
S. Sano
S. Sano
21 DEF 6.97
F. Sassi
F. Sassi
33 MID 6.90
Saifeldeen Hassan Fadlalla
Saifeldeen Hassan Fadlalla
22 DEF 6.88
A. Hassan
A. Hassan
25 FWD 6.80
A. Gunnarsson
A. Gunnarsson
36 MID 6.73
Ayoub Al Oui
Ayoub Al Oui
20 MID 6.73
Amro Abdelfatah Ali Surag
Amro Abdelfatah Ali Surag
27 DEF 6.70
Álvaro Djaló
Álvaro Djaló
26 FWD 6.66
Rabeh Boussafi
Rabeh Boussafi
25 FWD 6.60
F. Díaz
F. Díaz
22 MID 6.59
Khalifa Ababacar
Khalifa Ababacar
36 GK 6.51
Dame Traoré
Dame Traoré
39 DEF 6.51
Jang Hyun-Soo
Jang Hyun-Soo
34 DEF 6.50
Ahmed Al Ganehi
Ahmed Al Ganehi
25 MID 6.50
Joselu
Joselu
35 FWD 6.45
F. Coman
F. Coman
27 FWD 6.44
Rayyan Al Ali
Rayyan Al Ali
19 DEF 6.34
Mohammed Muntari
Mohammed Muntari
32 FWD 6.30
Jamal Hamed
Jamal Hamed
23 FWD 6.28
Mostafa Essam
Mostafa Essam
24 DEF 6.20