Nhận định Al-Gharafa vs Al Ahli Doha - 18 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Al-Gharafa thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
12.32
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.63
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl Ahli Doha
xGAl-Gharafa: 1.02Al Ahli Doha: 1.05
Kiểm soát bóngAl-Gharafa: 56%Al Ahli Doha: 44%
Tổng số cú sútAl-Gharafa: 14Al Ahli Doha: 10
Sút trúng đíchAl-Gharafa: 4Al Ahli Doha: 3
Sút trượtAl-Gharafa: 4Al Ahli Doha: 3
Phạt gócAl-Gharafa: 5Al Ahli Doha: 3
Thẻ vàngAl-Gharafa: 2Al Ahli Doha: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Ahli Doha
Bàn thắng kỳ vọngAl-Gharafa: 0.98Al Ahli Doha: 1.15
Tổng bàn thắngAl-Gharafa: 3.1Al Ahli Doha: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAl-Gharafa: 0.9Al Ahli Doha: 1.3
Bàn thuaAl-Gharafa: 2.2Al Ahli Doha: 2
Kiểm soát bóngAl-Gharafa: 47%Al Ahli Doha: 48%
Tổng số cú sútAl-Gharafa: 12.9Al Ahli Doha: 10.4
Sút trúng đíchAl-Gharafa: 4Al Ahli Doha: 3.9
Sút trượtAl-Gharafa: 4.4Al Ahli Doha: 4
Phạm lỗiAl-Gharafa: 12.1Al Ahli Doha: 13.1
Phạt gócAl-Gharafa: 5.1Al Ahli Doha: 3.9
Việt vịAl-Gharafa: 1.1Al Ahli Doha: 2.9
Thẻ vàngAl-Gharafa: 2.29Al Ahli Doha: 1.88
Tổng số đường chuyềnAl-Gharafa: 348Al Ahli Doha: 406
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Ahli Doha
ThắngAl-Gharafa: 2Al Ahli Doha: 1
Trên 1.5 bànAl-Gharafa: 8Al Ahli Doha: 9
Trên 2.5 bànAl-Gharafa: 4Al Ahli Doha: 7
Trên 3.5 bànAl-Gharafa: 4Al Ahli Doha: 4
Cả hai đội ghi bànAl-Gharafa: 4Al Ahli Doha: 9
Thắng bất ngờAl-Gharafa: 0Al Ahli Doha: 0
Thua bất ngờAl-Gharafa: 0Al Ahli Doha: 0
Đối đầu
7
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Al-Gharafa1
Al Ahli Doha4
25 thg 10, 25
Al Ahli Doha1
Al-Gharafa3
22 thg 1, 25
Al-Gharafa2
Al Ahli Doha0
18 thg 8, 24
Al Ahli Doha1
Al-Gharafa0
08 thg 5, 24
Al-Gharafa4
Al Ahli Doha3
24 thg 2, 24
Al-Gharafa1
Al Ahli Doha2
01 thg 9, 23
Al Ahli Doha1
Al-Gharafa4
03 thg 3, 23
Al-Gharafa1
Al Ahli Doha1
31 thg 8, 22
Al Ahli Doha3
Al-Gharafa3
07 thg 1, 22
Al-Gharafa0
Al Ahli Doha0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-30 | 45 |
| 2 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 3 |
|
22 | 36-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-36 | 36 |
| 5 |
|
22 | 40-27 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 32 |
| 7 |
|
22 | 37-41 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 30 |
| 9 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 10 |
|
22 | 25-38 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-39 | 21 |
| 12 |
|
22 | 37-56 | 20 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
QSL (Relegation)
Relegation - Division 2