Al-Sailiya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Sailiya Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Al Wakrah
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
12:30 Kết thúc |
Al-Arabi SC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Al-Sailiya
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Ahli Doha
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Sailiya
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Sailiya
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Sailiya
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Al Wakra
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Al Sailiya
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Kharaitiy
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Sailiya
Bạn đang tìm nhận định Al-Sailiya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Sailiya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Al-Sailiya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Stars League, Al-Sailiya đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 11 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Sailiya đạt trung bình 36% kiểm soát bóng, 0.81 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Al-Sailiya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Sailiya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 10 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 17 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Ounas
|
29 | MID | 7.45 |
|
Cristian
|
26 | MID | 7.28 |
|
D. Amaro
|
20 | MID | 7.23 |
|
Fabian Lübbers
|
31 | GK | 7.10 |
|
Khaled Ali
|
24 | MID | 7.08 |
|
Abdulrahman Mohamed
|
23 | MID | 6.94 |
|
M. Nani
|
27 | DEF | 6.91 |
|
A. Kone
|
21 | GK | 6.90 |
|
M. Antonio
|
35 | FWD | 6.85 |
|
Y. Belhanda
|
35 | MID | 6.84 |
|
M. Benyettou
|
36 | FWD | 6.80 |
|
M. Holgate
|
29 | DEF | 6.80 |
|
Osamah Al Tairi
|
23 | MID | 6.70 |
|
M. Taabouni
|
23 | MID | 6.67 |
|
Salem Al-Sufiani
|
23 | DEF | 6.65 |
|
K. van der Kaap
|
27 | DEF | 6.64 |
|
A. El Ghazi
|
30 | FWD | 6.64 |
|
M. Eissa
|
21 | MID | 6.63 |
|
Y. Z. Anani
|
17 | MID | 6.60 |
|
Y. Snana
|
21 | FWD | 6.51 |
|
Hadi Ali Tabasideh
|
24 | FWD | 6.50 |
|
Moataz Bostami
|
29 | MID | 6.48 |
|
Omar Yahya
|
33 | DEF | 6.35 |
|
Ali Olwan
|
25 | FWD | 6.35 |
|
Mouaz Gadelseed Abdalla
|
24 | DEF | 6.30 |
|
A. Mahmoud
|
23 | DEF | 6.26 |






