Nhận định Al Sailiya vs Al-Shahaniya - 18 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Al-Shahaniya thắng hoặc hòa
4.2/10
Kèo 1X2
22.77
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.67
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl-Shahaniya
xGAl Sailiya: 0.9Al-Shahaniya: 1.27
Kiểm soát bóngAl Sailiya: 47%Al-Shahaniya: 53%
Tổng số cú sútAl Sailiya: 11Al-Shahaniya: 10
Sút trúng đíchAl Sailiya: 4Al-Shahaniya: 4
Sút trượtAl Sailiya: 4Al-Shahaniya: 3
Phạt gócAl Sailiya: 4Al-Shahaniya: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Shahaniya
Bàn thắng kỳ vọngAl Sailiya: 0.75Al-Shahaniya: 0.96
Tổng bàn thắngAl Sailiya: 2.4Al-Shahaniya: 3
Bàn thắng ghi đượcAl Sailiya: 0.8Al-Shahaniya: 1.2
Bàn thuaAl Sailiya: 1.6Al-Shahaniya: 1.8
Kiểm soát bóngAl Sailiya: 38%Al-Shahaniya: 44%
Tổng số cú sútAl Sailiya: 8.7Al-Shahaniya: 9.6
Sút trúng đíchAl Sailiya: 3.6Al-Shahaniya: 3.8
Sút trượtAl Sailiya: 3.1Al-Shahaniya: 3.8
Phạm lỗiAl Sailiya: 12.6Al-Shahaniya: 12.5
Phạt gócAl Sailiya: 3.7Al-Shahaniya: 3.3
Việt vịAl Sailiya: 1.1Al-Shahaniya: 1
Thẻ vàngAl Sailiya: 3.33Al-Shahaniya: 1.11
Tổng số đường chuyềnAl Sailiya: 270Al-Shahaniya: 358
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Shahaniya
ThắngAl Sailiya: 3Al-Shahaniya: 4
Trên 1.5 bànAl Sailiya: 7Al-Shahaniya: 8
Trên 2.5 bànAl Sailiya: 5Al-Shahaniya: 7
Trên 3.5 bànAl Sailiya: 3Al-Shahaniya: 3
Cả hai đội ghi bànAl Sailiya: 5Al-Shahaniya: 4
Thắng bất ngờAl Sailiya: 0Al-Shahaniya: 2
Thua bất ngờAl Sailiya: 0Al-Shahaniya: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Al-Sailiya3
Al Shahaniya2
26 thg 10, 25
Al Shahaniya0
Al-Sailiya1
03 thg 9, 25
Al Shahaniya1
Al-Sailiya2
08 thg 3, 24
Al Shahaniya4
Al-Sailiya1
09 thg 11, 23
Al-Sailiya1
Al Shahaniya2
03 thg 4, 22
Al-Sailiya4
Al Shahaniya2
01 thg 8, 20
Al-Sailiya2
Al Shahaniya2
25 thg 10, 19
Al Shahaniya0
Al-Sailiya0
31 thg 3, 19
Al Shahaniya0
Al-Sailiya1
21 thg 10, 18
Al-Sailiya1
Al Shahaniya3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-30 | 45 |
| 2 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 3 |
|
22 | 36-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-36 | 36 |
| 5 |
|
22 | 40-27 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 32 |
| 7 |
|
22 | 37-41 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 30 |
| 9 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 10 |
|
22 | 25-38 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-39 | 21 |
| 12 |
|
22 | 37-56 | 20 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
QSL (Relegation)
Relegation - Division 2