Nhận định Al-Arabi SC vs Al-Sailiya - 13 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.57
Al-Arabi SC thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.57
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.62
1.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.32
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl-Sailiya
xGAl-Arabi SC: 1.93Al-Sailiya: 0.64
Kiểm soát bóngAl-Arabi SC: 66%Al-Sailiya: 34%
Tổng số cú sútAl-Arabi SC: 15Al-Sailiya: 8
Sút trúng đíchAl-Arabi SC: 6Al-Sailiya: 2
Sút trượtAl-Arabi SC: 5Al-Sailiya: 3
Phạt gócAl-Arabi SC: 6Al-Sailiya: 3
Thẻ vàngAl-Arabi SC: 1Al-Sailiya: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Sailiya
Bàn thắng kỳ vọngAl-Arabi SC: 1.64Al-Sailiya: 0.72
Tổng bàn thắngAl-Arabi SC: 3.2Al-Sailiya: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAl-Arabi SC: 2Al-Sailiya: 1
Bàn thuaAl-Arabi SC: 1.2Al-Sailiya: 1.8
Kiểm soát bóngAl-Arabi SC: 58%Al-Sailiya: 37%
Tổng số cú sútAl-Arabi SC: 14.9Al-Sailiya: 9.4
Sút trúng đíchAl-Arabi SC: 5.7Al-Sailiya: 3.6
Sút trượtAl-Arabi SC: 5.3Al-Sailiya: 3.8
Phạm lỗiAl-Arabi SC: 13.2Al-Sailiya: 12.9
Phạt gócAl-Arabi SC: 5.9Al-Sailiya: 3.4
Việt vịAl-Arabi SC: 1.9Al-Sailiya: 1.5
Thẻ vàngAl-Arabi SC: 2.6Al-Sailiya: 3
Tổng số đường chuyềnAl-Arabi SC: 449Al-Sailiya: 267
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Sailiya
ThắngAl-Arabi SC: 5Al-Sailiya: 3
Trên 1.5 bànAl-Arabi SC: 10Al-Sailiya: 7
Trên 2.5 bànAl-Arabi SC: 5Al-Sailiya: 6
Trên 3.5 bànAl-Arabi SC: 3Al-Sailiya: 5
Cả hai đội ghi bànAl-Arabi SC: 8Al-Sailiya: 5
Thắng bất ngờAl-Arabi SC: 0Al-Sailiya: 0
Thua bất ngờAl-Arabi SC: 0Al-Sailiya: 0
Đối đầu
4
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
13 thg 4, 26
Al-Arabi SC1
Al-Sailiya2
06 thg 12, 25
Al-Sailiya3
Al-Arabi SC0
27 thg 9, 25
Al-Sailiya4
Al-Arabi SC0
06 thg 5, 24
Al-Arabi SC2
Al-Sailiya1
25 thg 4, 23
Al-Sailiya1
Al-Arabi SC7
17 thg 3, 23
Al-Arabi SC4
Al-Sailiya1
06 thg 9, 22
Al-Sailiya1
Al-Arabi SC5
14 thg 2, 22
Al-Arabi SC0
Al-Sailiya2
13 thg 1, 22
Al-Sailiya0
Al-Arabi SC1
21 thg 11, 21
Al-Sailiya3
Al-Arabi SC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-30 | 45 |
| 2 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 3 |
|
22 | 36-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-36 | 36 |
| 5 |
|
22 | 40-27 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 32 |
| 7 |
|
22 | 37-41 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 30 |
| 9 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 10 |
|
22 | 25-38 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-39 | 21 |
| 12 |
|
22 | 37-56 | 20 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
QSL (Relegation)
Relegation - Division 2