Al Shahaniya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Shahaniya Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Al-Gharafa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Shahaniya
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Shahaniya
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
10:15 Kết thúc |
Al Khor
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Sailiya
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Khor
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Ahli Doha
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS |
7.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Shahaniya
3
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Al-Waab
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Shahaniya
Bạn đang tìm nhận định Al Shahaniya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Shahaniya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Al Shahaniya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Stars League, Al Shahaniya đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 13 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Shahaniya đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.09 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Al Shahaniya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Shahaniya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 8 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 24 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 0 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Antonucci
|
26 | MID | 7.28 |
|
A. Traoré
|
22 | MID | 7.10 |
|
D. Diakite
|
21 | DEF | 7.00 |
|
Álvaro Sanz
|
24 | MID | 6.93 |
|
S. van Beek
|
31 | DEF | 6.81 |
|
Mohammed Balah
|
29 | FWD | 6.76 |
|
Muniesa
|
33 | DEF | 6.61 |
|
Jawad El Jemili
|
23 | MID | 6.60 |
|
Abdulaziz Mohamad Hassan
|
23 | MID | 6.60 |
|
Shehab Ellethy
|
25 | GK | 6.58 |
|
Moameen Mutasem
|
23 | MID | 6.57 |
|
Abdulrahman Mussed
|
29 | FWD | 6.55 |
|
Yousef Hani Ballan
|
29 | DEF | 6.55 |
|
Mohamed Sayyar
|
34 | MID | 6.54 |
|
Moaz El Wadia
|
21 | MID | 6.53 |
|
P. van Amersfoort
|
29 | FWD | 6.47 |
|
Artur Jorge
|
31 | DEF | 6.40 |
|
Ali Said
|
32 | FWD | 6.40 |
|
Lotfi Madjer
|
23 | FWD | 6.30 |
|
Khalid Muftah
|
33 | DEF | 6.24 |
|
Anas Abweny
|
21 | MID | 6.20 |
|
Bahaa Ellithi
|
26 | DEF | 6.15 |
|
Husam Hassunin El Said
|
29 | DEF | 6.10 |
|
Mohammed Ibrahim
|
22 | DEF | 6.05 |
|
J. Al-Sharshani
|
22 | MID | - |




