1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Stars League
  4. Al Shahaniya
Al Shahaniya

Al Shahaniya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.35m
KEY INSIGHT Al Shahaniya có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWD
56 Trận đấu đã nhận định
66.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Shahaniya Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:15

Kết thúc
Al-Gharafa
Al-Gharafa
1 : 1
Al Shahaniya
Al Shahaniya
1.95
3.8
3.75

1X

1.31

O2.5

1.55

YES

1.51

O2.5

1.55
3.7/10

11:30

Kết thúc
Al Shahaniya
Al Shahaniya
2 : 0
Al Shamal
Al Shamal
4.8
4
1.7

2

1.7

U3.5

1.55

NO

2.35

2

1.7
8.3/10

11:30

Kết thúc
Al Shahaniya
Al Shahaniya
0 : 2
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
3.7
4.1
1.9

2

1.9

O2.5

1.46

YES

1.47

X2

1.34
10/10

10:15

Kết thúc
Al Khor
Al Khor
3 : 0
Al-Shahaniya
Al-Shahaniya
1.52
4.3
5.7

1

1.52

O2.5

1.57

YES

1.67

O2.5

1.57
8/10

13:30

Kết thúc
red card Al Sailiya
Al Sailiya
3 : 2
Al-Shahaniya
Al-Shahaniya
2.65
3.15
2.77

2

2.77

O1.5

1.33

NO

2.1

X2

1.47
4.2/10

13:30

Kết thúc
Al Khor
Al Khor
1 : 2
Al-Shahaniya
Al-Shahaniya
1.35
5.7
8.75

1

1.35

O2.5

1.38

YES

1.68

1

1.35
8.8/10

13:30

Kết thúc
red card Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
1 : 2
Al-Shahaniya
Al-Shahaniya red card
1.97
3.45
3.6

1

1.97

O1.5

1.25

NO

2.16

HS

1.21
7.3/10

13:30

Kết thúc
Al-Shahaniya
Al-Shahaniya
3 : 4
Qatar SC
Qatar SC
3.15
3.45
2.15

X

3.45

O2.5

1.8

YES

1.67

O2.5

1.8
8/10

10:30

Kết thúc
Al-Waab
Al-Waab
2 : 1
Al-Shahaniya
Al-Shahaniya red card
2.12
3.7
3.4

2

3.4

U3.5

1.44

YES

1.57

AS

1.22
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Shahaniya

Bạn đang tìm nhận định Al Shahaniya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Shahaniya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Al Shahaniya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Stars League, Al Shahaniya đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 13 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al Shahaniya đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.09 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Al Shahaniya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Shahaniya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Stars LeagueQatar • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng426
Hòa123
Thua6713
Bàn thắng ghi được14822
Bàn thắng để thủng lưới152439
Trung bình ghi bàn1.30.71.0
Trung bình thủng lưới1.42.21.8
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-4-2 2 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
12 Trận
Tài 1.5 32%
7 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Antonucci
F. Antonucci
26 MID 7.28
A. Traoré
A. Traoré
22 MID 7.10
D. Diakite
D. Diakite
21 DEF 7.00
Álvaro Sanz
Álvaro Sanz
24 MID 6.93
S. van Beek
S. van Beek
31 DEF 6.81
Mohammed Balah
Mohammed Balah
29 FWD 6.76
Muniesa
Muniesa
33 DEF 6.61
Jawad El Jemili
Jawad El Jemili
23 MID 6.60
Abdulaziz Mohamad Hassan
Abdulaziz Mohamad Hassan
23 MID 6.60
Shehab Ellethy
Shehab Ellethy
25 GK 6.58
Moameen Mutasem
Moameen Mutasem
23 MID 6.57
Abdulrahman Mussed
Abdulrahman Mussed
29 FWD 6.55
Yousef Hani Ballan
Yousef Hani Ballan
29 DEF 6.55
Mohamed Sayyar
Mohamed Sayyar
34 MID 6.54
Moaz El Wadia
Moaz El Wadia
21 MID 6.53
P. van Amersfoort
P. van Amersfoort
29 FWD 6.47
Artur Jorge
Artur Jorge
31 DEF 6.40
Ali Said
Ali Said
32 FWD 6.40
Lotfi Madjer
Lotfi Madjer
23 FWD 6.30
Khalid Muftah
Khalid Muftah
33 DEF 6.24
Anas Abweny
Anas Abweny
21 MID 6.20
Bahaa Ellithi
Bahaa Ellithi
26 DEF 6.15
Husam Hassunin El Said
Husam Hassunin El Said
29 DEF 6.10
Mohammed Ibrahim
Mohammed Ibrahim
22 DEF 6.05
J. Al-Sharshani
J. Al-Sharshani
22 MID -