Nhận định Al Ahli Doha vs Al-Shahaniya - 27 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.21
Al Ahli Doha ghi bàn
7.3/10
Kèo 1X2
11.97
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.16
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl-Shahaniya
xGAl Ahli Doha: 1.37Al-Shahaniya: 1.32
Kiểm soát bóngAl Ahli Doha: 52%Al-Shahaniya: 48%
Tổng số cú sútAl Ahli Doha: 12Al-Shahaniya: 10
Sút trúng đíchAl Ahli Doha: 5Al-Shahaniya: 4
Sút trượtAl Ahli Doha: 3Al-Shahaniya: 3
Phạt gócAl Ahli Doha: 4Al-Shahaniya: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Shahaniya
Bàn thắng kỳ vọngAl Ahli Doha: 1.1Al-Shahaniya: 1.09
Tổng bàn thắngAl Ahli Doha: 3.6Al-Shahaniya: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAl Ahli Doha: 1.5Al-Shahaniya: 1.3
Bàn thuaAl Ahli Doha: 2.1Al-Shahaniya: 1.6
Kiểm soát bóngAl Ahli Doha: 43%Al-Shahaniya: 47%
Tổng số cú sútAl Ahli Doha: 10.3Al-Shahaniya: 9.4
Sút trúng đíchAl Ahli Doha: 4.9Al-Shahaniya: 4
Sút trượtAl Ahli Doha: 2.9Al-Shahaniya: 3.6
Phạm lỗiAl Ahli Doha: 12.4Al-Shahaniya: 13.6
Phạt gócAl Ahli Doha: 4Al-Shahaniya: 2.9
Việt vịAl Ahli Doha: 1.7Al-Shahaniya: 1.1
Thẻ vàngAl Ahli Doha: 2Al-Shahaniya: 1.13
Tổng số đường chuyềnAl Ahli Doha: 366Al-Shahaniya: 383
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Shahaniya
ThắngAl Ahli Doha: 2Al-Shahaniya: 4
Trên 1.5 bànAl Ahli Doha: 9Al-Shahaniya: 8
Trên 2.5 bànAl Ahli Doha: 7Al-Shahaniya: 6
Trên 3.5 bànAl Ahli Doha: 5Al-Shahaniya: 3
Cả hai đội ghi bànAl Ahli Doha: 8Al-Shahaniya: 2
Thắng bất ngờAl Ahli Doha: 0Al-Shahaniya: 2
Thua bất ngờAl Ahli Doha: 0Al-Shahaniya: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 2, 26
Al Ahli Doha1
Al Shahaniya2
26 thg 9, 25
Al Shahaniya1
Al Ahli Doha2
13 thg 5, 25
Al Ahli Doha2
Al Shahaniya1
04 thg 4, 25
Al Shahaniya2
Al Ahli Doha3
01 thg 11, 24
Al Ahli Doha2
Al Shahaniya1
11 thg 10, 24
Al Shahaniya1
Al Ahli Doha1
26 thg 7, 20
Al Shahaniya3
Al Ahli Doha1
01 thg 12, 19
Al Shahaniya1
Al Ahli Doha2
19 thg 10, 19
Al Ahli Doha2
Al Shahaniya2
14 thg 3, 19
Al Ahli Doha0
Al Shahaniya0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-30 | 45 |
| 2 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 3 |
|
22 | 36-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-36 | 36 |
| 5 |
|
22 | 40-27 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 32 |
| 7 |
|
22 | 37-41 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 30 |
| 9 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 10 |
|
22 | 25-38 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-39 | 21 |
| 12 |
|
22 | 37-56 | 20 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
QSL (Relegation)
Relegation - Division 2