icon back

Amed

Amed Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.90m
KEY INSIGHT Amed bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Amed ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Amed bất bại trên sân nhà trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
134 Trận đấu đã nhận định
73.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Amedspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Próximo
Istanbulspor
Istanbulspor
vs
Amed
Amedspor
3.65
3.65
1.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Finalizado
Amedspor
Amedspor
1 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.15
8.5
18

1

1.15

O2.5

1.37

YES

2.28

O2.5

1.37
5.5/10

13:00

Finalizado
Keciorengucu
Keciorengucu
2 : 2
Amedspor
Amedspor
3
3.65
2.27

2

2.27

O2.5

1.67

YES

1.57

X2

1.42
8.2/10

13:00

Finalizado
Amedspor
Amedspor
1 : 0
Vanspor FK
Vanspor FK
1.55
4.05
5.8

1X

1.17

U3.5

1.47

NO

2.05

U3.5

1.47
1.8/10

06:30

Finalizado
Sariyer
Sariyer
1 : 1
Amedspor
Amedspor red card
4
3.5
1.88

2

1.88

U3.5

1.35

NO

2

X2

1.25
8.5/10

09:00

Finalizado
Amedspor
Amedspor
1 : 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor red card
1.25
6.6
10

2

10

U3.5

1.74

NO

1.84

NG

1.84
6.7/10

12:00

Finalizado
red cardred card Pendikspor
Pendikspor
0 : 2
Amedspor
Amedspor
3.3
3.3
2.38

2

2.38

U3.5

1.36

YES

1.7

X2

1.34
6.5/10

12:00

Finalizado
Amedspor
Amedspor
7 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.01
37
50

1

1.01

O2.5

1.11

NO

1.93

O2.5

1.11
8/10

09:00

Finalizado
Sivasspor
Sivasspor
1 : 1
Amedspor
Amedspor
3.3
3.4
2.15

2

2.15

U3.5

1.39

NO

2.17

U3.5

1.39
5.2/10

10:00

Finalizado
Amed
Amed
4 : 0
Adanaspor
Adanaspor
1.03
11.75
30

1

1.03

O2.5

1.24

NO

1.44

O2.5

1.24
3/10

01:00

Finalizado
Sivas B
Sivas Belediyespor
2 : 2
Amed
Amed
7.3
4.17
1.38

2

1.38

U2.5

1.8

NO

1.63

2

1.38
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Amed. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 134 trận đấu có sự tham gia của Amed với tỷ lệ trúng 73.13% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng11516
Hòa347
Thua055
Bàn thắng ghi được332558
Bàn thắng để thủng lưới102232
Trung bình ghi bàn2.41.82.1
Trung bình thủng lưới0.71.61.1
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-8
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 8
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
5-3-2 3 G
4-1-4-1 2 G
4-4-2 1 G
65 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 57%
16 Trận
Tài 2.5 25%
7 Trận
Tài 3.5 18%
5 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Diagne
M. Diagne
34 FWD 7.24
O. Syrota
O. Syrota
25 DEF 7.19
M. Yeşil
M. Yeşil
27 DEF 7.09
M. Uçar
M. Uçar
34 DEF 7.06
A. Traoré
A. Traoré
30 MID 7.02
D. Moreno
D. Moreno
30 FWD 7.00
B. Kaya
B. Kaya
26 GK 7.00
Z. Dimitrov
Z. Dimitrov
27 FWD 6.96
U. Gezer
U. Gezer
31 DEF 6.96
D. Sabia
D. Sabia
33 MID 6.94
S. Kurt
S. Kurt
30 MID 6.93
H. Kaldırım
H. Kaldırım
36 DEF 6.91
F. Hasani
F. Hasani
28 FWD 6.86
A. Biyogo Poko
A. Biyogo Poko
32 MID 6.84
T. Serbest
T. Serbest
31 MID 6.80
A. Müjde
A. Müjde
22 MID 6.80
E. Kardeşler
E. Kardeşler
31 GK 6.79
Ç. Orhan
Ç. Orhan
27 MID 6.76
E. Başsan
E. Başsan
33 MID 6.72
C. Üstündag
C. Üstündag
25 MID 6.72
A. Damlu
A. Damlu
26 GK 6.70
O. Matur
O. Matur
26 DEF 6.70
O. Aydin
O. Aydin
28 MID 6.69
A. Kara
A. Kara
32 MID 6.68
K. Demirtaş
K. Demirtaş
31 DEF 6.67
F. Afena-Gyan
F. Afena-Gyan
22 FWD 6.66
C. Kouyaté
C. Kouyaté
35 MID 6.63
C. Hanalp
C. Hanalp
29 DEF 6.57
Fernando Andrade
Fernando Andrade
33 MID 6.55
A. Koç
A. Koç
28 DEF 6.50
Y. Cassubie
Y. Cassubie
25 MID 6.30
Muhammed Hasan Yıldırım
Muhammed Hasan Yıldırım
20 MID 6.20
Enes Yilmaz
Enes Yilmaz
20 MID -