Amed Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Amed Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Igdir FK
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Amed
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Amed
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
09:00 Kết thúc |
Bandirmaspor
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Amed
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Esenler E
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Amed
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
05:30 Kết thúc |
Hatayspor
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Amedspor
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Sivas B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Amed
Bạn đang tìm nhận định Amed? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Amed, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Amed với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Amed đã ghi nhận 21 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 78 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Amed đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.60 xG và 9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Amed hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Amed đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 14 | 7 | 21 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 0 | 6 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 33 | 78 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 25 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.8 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 5 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Diagne
|
34 | FWD | 7.24 |
|
M. Yeşil
|
27 | DEF | 7.19 |
|
D. Moreno
|
30 | FWD | 7.08 |
|
O. Syrota
|
25 | DEF | 7.03 |
|
D. Sabia
|
33 | MID | 7.02 |
|
B. Kaya
|
26 | GK | 7.00 |
|
M. Uçar
|
34 | DEF | 6.98 |
|
A. Traoré
|
30 | MID | 6.98 |
|
U. Gezer
|
31 | DEF | 6.96 |
|
S. Kurt
|
30 | MID | 6.95 |
|
F. Hasani
|
28 | FWD | 6.91 |
|
H. Kaldırım
|
36 | DEF | 6.90 |
|
E. Kardeşler
|
31 | GK | 6.88 |
|
O. Matur
|
26 | DEF | 6.87 |
|
A. Biyogo Poko
|
32 | MID | 6.84 |
|
Z. Dimitrov
|
27 | FWD | 6.81 |
|
Ç. Orhan
|
27 | MID | 6.81 |
|
E. Başsan
|
33 | MID | 6.76 |
|
C. Hanalp
|
29 | DEF | 6.75 |
|
F. Afena-Gyan
|
22 | FWD | 6.75 |
|
T. Serbest
|
31 | MID | 6.75 |
|
K. Demirtaş
|
31 | DEF | 6.73 |
|
A. Müjde
|
22 | MID | 6.73 |
|
A. Damlu
|
26 | GK | 6.70 |
|
O. Aydin
|
28 | MID | 6.69 |
|
A. Kara
|
32 | MID | 6.68 |
|
C. Üstündag
|
25 | MID | 6.66 |
|
C. Kouyaté
|
35 | MID | 6.63 |
|
Fernando Andrade
|
33 | MID | 6.55 |
|
A. Koç
|
28 | DEF | 6.50 |
|
Y. Cassubie
|
25 | MID | 6.30 |
|
Muhammed Hasan Yıldırım
|
20 | MID | 6.20 |
|
Enes Yilmaz
|
20 | MID | - |






