Nhận định Hatayspor vs Amedspor - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.3/10
Kèo 1X2
21.07
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
3.3/10
Kèo Bet Builder
2 & Trên 2.51.22
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAmedspor
xGHatayspor: 0.32Amedspor: 1.77
Kiểm soát bóngHatayspor: 29%Amedspor: 71%
Tổng số cú sútHatayspor: 2Amedspor: 18
Phạt gócHatayspor: 1Amedspor: 9
Thẻ vàngHatayspor: 1Amedspor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Amedspor
Bàn thắng kỳ vọngHatayspor: 0.46Amedspor: 1.56
Tổng bàn thắngHatayspor: 3.2Amedspor: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHatayspor: 0.4Amedspor: 2.2
Bàn thuaHatayspor: 2.8Amedspor: 0.5
Kiểm soát bóngHatayspor: 41%Amedspor: 56%
Tổng số cú sútHatayspor: 4.8Amedspor: 15.2
Sút trúng đíchHatayspor: 1.2Amedspor: 5.1
Sút trượtHatayspor: 1.7Amedspor: 6.5
Phạm lỗiHatayspor: 14.2Amedspor: 11.6
Phạt gócHatayspor: 3Amedspor: 7.8
Việt vịHatayspor: 1.2Amedspor: 1.9
Thẻ vàngHatayspor: 2.6Amedspor: 2.33
Tổng số đường chuyềnHatayspor: 303Amedspor: 430
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Amedspor
ThắngHatayspor: 0Amedspor: 6
Trên 1.5 bànHatayspor: 9Amedspor: 8
Trên 2.5 bànHatayspor: 7Amedspor: 3
Trên 3.5 bànHatayspor: 5Amedspor: 3
Cả hai đội ghi bànHatayspor: 4Amedspor: 4
Thắng bất ngờHatayspor: 0Amedspor: 0
Thua bất ngờHatayspor: 0Amedspor: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Hatayspor0
Amed3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation