Nhận định Amed vs Adanaspor - 4 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.24
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
11.03
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.24
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.44
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.28
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAdanaspor
Kiểm soát bóngAmed: 77%Adanaspor: 23%
Tổng số cú sútAmed: 18Adanaspor: 2
Phạt gócAmed: 6Adanaspor: 1
Thẻ vàngAmed: 1Adanaspor: 2
Kiểm soát bóngAmed: 68%Adanaspor: 32%
Tổng số cú sútAmed: 22Adanaspor: 3
Phạt gócAmed: 8Adanaspor: 1
Thẻ vàngAmed: 3Adanaspor: 2
Kiểm soát bóngAmed: 68%77%Adanaspor: 32%23%
Tổng số cú sútAmed: 2218Adanaspor: 32
Phạt gócAmed: 86Adanaspor: 11
Thẻ vàngAmed: 31Adanaspor: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Adanaspor
Tổng bàn thắngAmed: 2Adanaspor: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAmed: 1Adanaspor: 1.1
Bàn thuaAmed: 1Adanaspor: 2
Kiểm soát bóngAmed: 53%Adanaspor: 47%
Tổng số cú sútAmed: 14.1Adanaspor: 9.5
Sút trúng đíchAmed: 5.3Adanaspor: 3.5
Sút trượtAmed: 5.1Adanaspor: 3.6
Phạm lỗiAmed: 10.1Adanaspor: 10.8
Phạt gócAmed: 4.6Adanaspor: 3.6
Việt vịAmed: 1.4Adanaspor: 1.8
Thẻ vàngAmed: 2.33Adanaspor: 2.4
Thẻ đỏAmed: 0.2Adanaspor: 0.1
Tổng số đường chuyềnAmed: 404Adanaspor: 338
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Adanaspor
ThắngAmed: 4Adanaspor: 3
Trên 1.5 bànAmed: 6Adanaspor: 9
Trên 2.5 bànAmed: 4Adanaspor: 7
Trên 3.5 bànAmed: 1Adanaspor: 3
Cả hai đội ghi bànAmed: 5Adanaspor: 4
Thắng bất ngờAmed: 0Adanaspor: 0
Thua bất ngờAmed: 0Adanaspor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
04 thg 52025
Amed
Adanaspor40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation