Nhận định Igdir FK vs Amed - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Amed thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.97
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.17
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.18
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.65
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAmed
xGIgdir FK: 0.79Amed: 1.41
Kiểm soát bóngIgdir FK: 42%Amed: 58%
Tổng số cú sútIgdir FK: 6Amed: 15
Sút trúng đíchIgdir FK: 2Amed: 5
Sút trượtIgdir FK: 2Amed: 4
Phạt gócIgdir FK: 2Amed: 7
Thẻ vàngIgdir FK: 2Amed: 1
xGIgdir FK: 1.75Amed: 1.25
Kiểm soát bóngIgdir FK: 50%Amed: 50%
Tổng số cú sútIgdir FK: 7Amed: 9
Sút trúng đíchIgdir FK: 3Amed: 4
Sút trượtIgdir FK: 2Amed: 3
Phạt gócIgdir FK: 3Amed: 4
Thẻ vàngIgdir FK: 8Amed: 1
xGIgdir FK: 1.750.79Amed: 1.251.41
Kiểm soát bóngIgdir FK: 50%42%Amed: 50%58%
Tổng số cú sútIgdir FK: 76Amed: 915
Sút trúng đíchIgdir FK: 32Amed: 45
Sút trượtIgdir FK: 22Amed: 34
Phạt gócIgdir FK: 32Amed: 47
Thẻ vàngIgdir FK: 82Amed: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Amed
Bàn thắng kỳ vọngIgdir FK: 1.26Amed: 1.6
Tổng bàn thắngIgdir FK: 2.5Amed: 3.1
Bàn thắng ghi đượcIgdir FK: 1.1Amed: 2.2
Bàn thuaIgdir FK: 1.4Amed: 0.9
Kiểm soát bóngIgdir FK: 52%Amed: 56%
Tổng số cú sútIgdir FK: 10.5Amed: 16.6
Sút trúng đíchIgdir FK: 4.1Amed: 6
Sút trượtIgdir FK: 4.3Amed: 5.6
Phạm lỗiIgdir FK: 11.1Amed: 11.7
Phạt gócIgdir FK: 4.8Amed: 9
Việt vịIgdir FK: 3.1Amed: 1.4
Thẻ vàngIgdir FK: 2.1Amed: 1.6
Tổng số đường chuyềnIgdir FK: 395Amed: 424
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Amed
ThắngIgdir FK: 1Amed: 5
Trên 1.5 bànIgdir FK: 7Amed: 9
Trên 2.5 bànIgdir FK: 4Amed: 5
Trên 3.5 bànIgdir FK: 2Amed: 4
Cả hai đội ghi bànIgdir FK: 5Amed: 5
Thắng bất ngờIgdir FK: 0Amed: 0
Thua bất ngờIgdir FK: 0Amed: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
28 thg 122025
Amed
Iğdır FK30
04 thg 42025
Amed
Iğdır FK00
25 thg 112024
Iğdır FK
Amed11
21 thg 42024
Amed
Iğdır FK02
10 thg 122023
Iğdır FK
Amed11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation