1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Anderlecht
Anderlecht

Anderlecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €105.20m
KEY INSIGHT Anderlecht để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 15 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Anderlecht
TREND Anderlecht có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWL
204 Trận đấu đã nhận định
69.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Anderlecht Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
5 : 1
Anderlecht
Anderlecht red card
1.53
4.75
6.8

2

6.8

O1.5

1.23

YES

1.77

O1.5

1.23
5/10

14:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
3 : 1
St. Truiden
St. Truiden
1.95
3.8
4.15

2

4.15

O2.5

1.72

YES

1.66

O2.5

1.72
3.8/10

07:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
2 : 2
KV Mechelen
KV Mechelen
1.95
3.75
4.35

1

1.95

O2.5

1.8

YES

1.71

1X

1.26
8.5/10

09:00

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
3 : 1
Anderlecht
Anderlecht
1.75
3.75
5.5

2

5.5

O1.5

1.34

YES

1.95

O1.5

1.34
5.3/10

07:30

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 1
Anderlecht
Anderlecht red card
2.4
3.5
3.1

1

2.4

O1.5

1.26

YES

1.6

1X

1.42
3.7/10

12:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
1 : 3
Club Brugge KV
Club B
5.5
4.75
1.6

2

1.6

O2.5

1.44

NO

2.55

O2.5

1.44
7.2/10

12:30

Kết thúc
red card Anderlecht
Anderlecht
1 : 3
Union St. Gilloise
Union S
5.1
3.7
1.8

2

1.8

O1.5

1.33

YES

1.89

X2

1.21
5/10

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
2 : 0
Anderlecht
Anderlecht
1.95
3.7
3.9

1

1.95

O2.5

1.75

YES

1.66

1X

1.28
4.8/10

14:45

Kết thúc
KV Mechelen
KV Mechelen
1 : 2
Anderlecht
Anderlecht
2.92
3.4
2.6

2

2.6

O1.5

1.28

NO

2.2

X2

1.46
5.2/10

12:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
2 : 3
Cercle Brugge
Cercle B
2.12
3.75
3.7

1

2.12

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
1.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Anderlecht

Bạn đang tìm nhận định Anderlecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Anderlecht, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Anderlecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Anderlecht đã ghi nhận 15 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Anderlecht đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.19 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Anderlecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €105.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Anderlecht đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận201939
Thắng10515
Hòa5510
Thua5914
Bàn thắng ghi được352358
Bàn thắng để thủng lưới243357
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới1.21.71.5
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 32 G
4-3-3 2 G
4-2-2-2 1 G
3-4-3 1 G
99 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
29 Trận
Tài 1.5 46%
18 Trận
Tài 2.5 15%
6 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Heekeren
J. Heekeren
25 GK 7.50
N. Angulo
N. Angulo
22 MID 7.26
T. Hazard
T. Hazard
32 MID 7.10
C. Coosemans
C. Coosemans
33 GK 7.01
M. Angely
M. Angely
18 DEF 7.00
M. N'Diaye
M. N'Diaye
23 DEF 6.93
B. Vroninks
B. Vroninks
19 DEF 6.90
L. Augustinsson
L. Augustinsson
31 DEF 6.89
N. Saliba
N. Saliba
21 MID 6.88
T. Leoni
T. Leoni
25 MID 6.85
M. Kana
M. Kana
23 DEF 6.85
L. Hey
L. Hey
22 DEF 6.83
M. Ilić
M. Ilić
22 DEF 6.83
Nathan De Cat
Nathan De Cat
17 MID 6.80
M. Rits
M. Rits
32 MID 6.80
E. Llansana
E. Llansana
24 MID 6.75
Y. Özcan
Y. Özcan
19 DEF 6.73
Y. Verschaeren
Y. Verschaeren
24 MID 6.72
A. Maamar
A. Maamar
20 DEF 6.68
K. Sardella
K. Sardella
23 DEF 6.68
A. Bertaccini
A. Bertaccini
25 FWD 6.66
T. Degreef
T. Degreef
20 MID 6.65
I. Kanate
I. Kanate
19 MID 6.63
M. Cvetković
M. Cvetković
18 FWD 6.63
L. Vázquez
L. Vázquez
24 FWD 6.61
C. Huerta
C. Huerta
25 MID 6.59
M. Stroeykens
M. Stroeykens
21 MID 6.58
I. Camara
I. Camara
22 DEF 6.58
D. Sikan
D. Sikan
24 FWD 6.58
K. Dolberg
K. Dolberg
28 FWD 6.53
M. Diarra
M. Diarra
25 DEF 6.48
J. Šimić
J. Šimić
20 DEF 6.45
K. Nga
K. Nga
16 MID 6.37
Coba
Coba
23 MID 6.36
N. Engwanda
N. Engwanda
18 DEF 6.20
A. Tajaouart
A. Tajaouart
20 MID 6.20