1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Anderlecht
Anderlecht

Anderlecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €105.20m
KEY INSIGHT Anderlecht để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWL
198 Trận đấu đã nhận định
68.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Anderlecht Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.39
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Anderlecht
Anderlecht
vs
Union St. Gilloise
Union S
4.3
3.45
2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
2 : 0
Anderlecht
Anderlecht
1.95
3.7
3.9

1

1.95

O2.5

1.75

YES

1.66

1X

1.28
4.8/10

14:45

Kết thúc
KV Mechelen
KV Mechelen
1 : 2
Anderlecht
Anderlecht
2.92
3.4
2.6

2

2.6

O1.5

1.28

NO

2.2

X2

1.46
5.2/10

12:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
3 : 1
Gent
Gent
2.07
3.7
3.65

1

2.07

O2.5

1.75

YES

1.64

O2.5

1.75
6.1/10

07:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
4 : 2
Anderlecht
Anderlecht
1.42
5.4
7.5

1

1.42

O2.5

1.46

YES

1.65

O2.5

1.46
8/10

12:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
2 : 3
Cercle Brugge
Cercle B
2.12
3.75
3.7

1

2.12

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
1.7/10

12:30

Kết thúc
KV Mechelen
KV Mechelen
1 : 0
Anderlecht
Anderlecht red card
3.15
3.4
2.4

2

2.4

O1.5

1.28

YES

1.65

O1.5

1.28
3.9/10

07:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
2 : 2
Anderlecht
Anderlecht
1.5
5.1
7.1

1

1.5

O2.5

1.52

NO

2.2

1

1.5
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Anderlecht

Bạn đang tìm nhận định Anderlecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Anderlecht được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 198 trận đấu có sự tham gia của Anderlecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Anderlecht đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Anderlecht đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.39 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Anderlecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €105.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Anderlecht đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng9514
Hòa448
Thua3811
Bàn thắng ghi được282250
Bàn thắng để thủng lưới153045
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới0.91.81.4
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-2-2-2 1 G
3-4-3 1 G
3-4-2-1 1 G
87 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 48%
16 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Heekeren
J. Heekeren
25 GK 7.50
N. Angulo
N. Angulo
22 MID 7.26
T. Hazard
T. Hazard
32 MID 7.18
C. Coosemans
C. Coosemans
33 GK 7.05
L. Augustinsson
L. Augustinsson
31 DEF 6.93
M. N'Diaye
M. N'Diaye
23 DEF 6.93
B. Vroninks
B. Vroninks
19 DEF 6.90
N. Saliba
N. Saliba
21 MID 6.90
M. Rits
M. Rits
32 MID 6.90
M. Kana
M. Kana
23 DEF 6.88
T. Leoni
T. Leoni
25 MID 6.85
Nathan De Cat
Nathan De Cat
17 MID 6.83
L. Hey
L. Hey
22 DEF 6.82
M. Ilić
M. Ilić
22 DEF 6.81
E. Llansana
E. Llansana
24 MID 6.79
Y. Verschaeren
Y. Verschaeren
24 MID 6.77
Y. Özcan
Y. Özcan
19 DEF 6.73
K. Sardella
K. Sardella
23 DEF 6.73
T. Degreef
T. Degreef
20 MID 6.68
I. Kanate
I. Kanate
19 MID 6.65
A. Bertaccini
A. Bertaccini
25 FWD 6.65
A. Maamar
A. Maamar
20 DEF 6.64
C. Huerta
C. Huerta
25 MID 6.64
M. Cvetković
M. Cvetković
18 FWD 6.63
L. Vázquez
L. Vázquez
24 FWD 6.61
I. Camara
I. Camara
22 DEF 6.60
M. Stroeykens
M. Stroeykens
21 MID 6.58
K. Dolberg
K. Dolberg
28 FWD 6.53
M. Diarra
M. Diarra
25 DEF 6.49
D. Sikan
D. Sikan
24 FWD 6.46
J. Šimić
J. Šimić
20 DEF 6.45
Coba
Coba
23 MID 6.38
K. Nga
K. Nga
16 MID 6.30
N. Engwanda
N. Engwanda
18 DEF 6.20
A. Tajaouart
A. Tajaouart
20 MID 6.20