Anderlecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Anderlecht Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Anderlecht
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
St. Truiden
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.8/10 |
14:45 Kết thúc |
KV Mechelen
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Anderlecht
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Club B
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Anderlecht
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.7/10 |
12:30 Kết thúc |
KV Mechelen
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Club B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Anderlecht
Bạn đang tìm nhận định Anderlecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Anderlecht được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 198 trận đấu có sự tham gia của Anderlecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Anderlecht đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Anderlecht đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.39 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Anderlecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €105.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Anderlecht đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 22 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 30 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Heekeren
|
25 | GK | 7.50 |
|
N. Angulo
|
22 | MID | 7.26 |
|
T. Hazard
|
32 | MID | 7.18 |
|
C. Coosemans
|
33 | GK | 7.05 |
|
L. Augustinsson
|
31 | DEF | 6.93 |
|
M. N'Diaye
|
23 | DEF | 6.93 |
|
B. Vroninks
|
19 | DEF | 6.90 |
|
N. Saliba
|
21 | MID | 6.90 |
|
M. Rits
|
32 | MID | 6.90 |
|
M. Kana
|
23 | DEF | 6.88 |
|
T. Leoni
|
25 | MID | 6.85 |
|
Nathan De Cat
|
17 | MID | 6.83 |
|
L. Hey
|
22 | DEF | 6.82 |
|
M. Ilić
|
22 | DEF | 6.81 |
|
E. Llansana
|
24 | MID | 6.79 |
|
Y. Verschaeren
|
24 | MID | 6.77 |
|
Y. Özcan
|
19 | DEF | 6.73 |
|
K. Sardella
|
23 | DEF | 6.73 |
|
T. Degreef
|
20 | MID | 6.68 |
|
I. Kanate
|
19 | MID | 6.65 |
|
A. Bertaccini
|
25 | FWD | 6.65 |
|
A. Maamar
|
20 | DEF | 6.64 |
|
C. Huerta
|
25 | MID | 6.64 |
|
M. CvetkoviÄ
|
18 | FWD | 6.63 |
|
L. Vázquez
|
24 | FWD | 6.61 |
|
I. Camara
|
22 | DEF | 6.60 |
|
M. Stroeykens
|
21 | MID | 6.58 |
|
K. Dolberg
|
28 | FWD | 6.53 |
|
M. Diarra
|
25 | DEF | 6.49 |
|
D. Sikan
|
24 | FWD | 6.46 |
|
J. Šimić
|
20 | DEF | 6.45 |
|
Coba
|
23 | MID | 6.38 |
|
K. Nga
|
16 | MID | 6.30 |
|
N. Engwanda
|
18 | DEF | 6.20 |
|
A. Tajaouart
|
20 | MID | 6.20 |



