1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Anderlecht
Anderlecht

Anderlecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €105.20m

Phong độ gần đây

WLDWD
127 Trận đấu đã nhận định
70.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Anderlecht Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
1 : 1
Anderlecht
Anderlecht red card
1.8
4
4.5

1

1.8

O1.5

1.23

YES

1.71

HS

1.25
6.4/10

04:45

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
3 : 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
2.38
3.65
2.72

X

3.65

O2.5

1.7

YES

1.6

O2.5

1.7
5.8/10

08:00

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
0 : 0
Boulogne
Boulogne
1.53
4.2
5.7

1

1.53

U3.5

1.42

YES

1.83

1

1.53
8/10

12:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
5 : 1
Anderlecht
Anderlecht red card
1.53
4.75
6.8

2

6.8

O1.5

1.23

YES

1.77

O1.5

1.23
5/10

14:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
3 : 1
St. Truiden
St. Truiden
1.95
3.8
4.15

2

4.15

O2.5

1.72

YES

1.66

O2.5

1.72
3.8/10

07:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
2 : 2
KV Mechelen
KV Mechelen
1.95
3.75
4.35

1

1.95

O2.5

1.8

YES

1.71

1X

1.26
8.5/10

09:00

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
3 : 1
Anderlecht
Anderlecht
1.75
3.75
5.5

2

5.5

O1.5

1.34

YES

1.95

O1.5

1.34
5.3/10

07:30

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 1
Anderlecht
Anderlecht red card
2.4
3.5
3.1

1

2.4

O1.5

1.26

YES

1.6

1X

1.42
3.7/10

12:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
1 : 3
Club Brugge KV
Club B
5.5
4.75
1.6

2

1.6

O2.5

1.44

NO

2.55

O2.5

1.44
7.2/10

12:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
2 : 3
Cercle Brugge
Cercle B
2.12
3.75
3.7

1

2.12

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
1.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Anderlecht

Bạn đang tìm nhận định Anderlecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Anderlecht, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Anderlecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, Anderlecht đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Anderlecht đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.03 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Anderlecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €105.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Anderlecht đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Anderlecht chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.03.01.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
4-3-3 1 G
8 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Heekeren
J. Heekeren
25 GK 7.50
N. Angulo
N. Angulo
22 MID 7.26
T. Hazard
T. Hazard
32 MID 7.10
C. Coosemans
C. Coosemans
33 GK 7.01
M. Angely
M. Angely
18 DEF 7.00
M. N'Diaye
M. N'Diaye
23 DEF 6.93
B. Vroninks
B. Vroninks
19 DEF 6.90
L. Augustinsson
L. Augustinsson
31 DEF 6.89
N. Saliba
N. Saliba
21 MID 6.88
T. Leoni
T. Leoni
25 MID 6.85
M. Kana
M. Kana
23 DEF 6.85
L. Hey
L. Hey
22 DEF 6.83
M. Ilić
M. Ilić
22 DEF 6.83
Nathan De Cat
Nathan De Cat
17 MID 6.80
M. Rits
M. Rits
32 MID 6.80
E. Llansana
E. Llansana
24 MID 6.75
Y. Özcan
Y. Özcan
19 DEF 6.73
Y. Verschaeren
Y. Verschaeren
24 MID 6.72
A. Maamar
A. Maamar
20 DEF 6.68
K. Sardella
K. Sardella
23 DEF 6.68
A. Bertaccini
A. Bertaccini
25 FWD 6.66
T. Degreef
T. Degreef
20 MID 6.65
I. Kanate
I. Kanate
19 MID 6.63
M. Cvetković
M. Cvetković
18 FWD 6.63
L. Vázquez
L. Vázquez
24 FWD 6.61
C. Huerta
C. Huerta
25 MID 6.59
M. Stroeykens
M. Stroeykens
21 MID 6.58
I. Camara
I. Camara
22 DEF 6.58
D. Sikan
D. Sikan
24 FWD 6.58
K. Dolberg
K. Dolberg
28 FWD 6.53
M. Diarra
M. Diarra
25 DEF 6.48
J. Šimić
J. Šimić
20 DEF 6.45
K. Nga
K. Nga
16 MID 6.37
Coba
Coba
23 MID 6.36
N. Engwanda
N. Engwanda
18 DEF 6.20
A. Tajaouart
A. Tajaouart
20 MID 6.20