icon back

Anderlecht

Anderlecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €105.20m
KEY INSIGHT Anderlecht ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Anderlecht có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWD
191 Trận đấu đã nhận định
68.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Anderlecht Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

終了
Club B
Club Brugge KV
2 : 2
Anderlecht
Anderlecht
1.5
5.1
7.1

1

1.5

O2.5

1.52

NO

2.2

1

1.5
5.1/10

15:45

終了
Anderlecht
Anderlecht
5 : 1
Leuven
Leuven
1.75
3.8
5.2

1

1.75

U3.5

1.38

YES

1.8

U3.5

1.38
3.2/10

13:30

終了
Waregem
Waregem
2 : 4
Anderlecht
Anderlecht
3.15
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.39

NO

2.16

U3.5

1.39
4.2/10

13:30

終了
Anderlecht
Anderlecht
0 : 0
RAAL L
RAAL L
1.82
3.75
5.4

1

1.82

U3.5

1.29

NO

1.85

1

1.82
8/10

15:30

終了
red card Antwerp
Antwerp
0 : 4
Anderlecht
Anderlecht
3.1
3.25
2.55

1

3.1

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
3.8/10

15:30

終了
red cardred card Anderlecht
Anderlecht
0 : 1
Antwerp
Antwerp
1.85
3.5
4.85

1

1.85

U3.5

1.32

NO

1.88

U3.5

1.32
3.5/10

08:30

終了
Genk
Genk
2 : 0
Anderlecht
Anderlecht
1.95
3.55
4.25

1

1.95

O1.5

1.32

YES

1.8

1X

1.27
8.5/10

08:30

終了
St. Liege
St. Liege
2 : 0
Anderlecht
Anderlecht
3.8
3.3
2.25

2

2.25

U3.5

1.24

YES

1.97

X2

1.33
7.1/10

13:30

終了
Anderlecht
Anderlecht
0 : 0
Dender
Dender
1.65
4.15
6

1

1.65

O1.5

1.28

YES

1.85

1

1.65
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Anderlecht. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 191 trận đấu có sự tham gia của Anderlecht với tỷ lệ trúng 68.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng8412
Hòa437
Thua268
Bàn thắng ghi được231639
Bàn thắng để thủng lưới112233
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới0.81.71.2
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-2-2-2 1 G
3-4-3 1 G
3-4-2-1 1 G
67 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
19 Trận
Tài 1.5 41%
11 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Angulo
N. Angulo
22 MID 7.26
T. Hazard
T. Hazard
32 MID 7.22
C. Coosemans
C. Coosemans
33 GK 7.01
L. Augustinsson
L. Augustinsson
31 DEF 6.99
M. Kana
M. Kana
23 DEF 6.94
M. N'Diaye
M. N'Diaye
23 DEF 6.93
B. Vroninks
B. Vroninks
19 DEF 6.90
N. Saliba
N. Saliba
21 MID 6.86
T. Leoni
T. Leoni
25 MID 6.85
L. Hey
L. Hey
22 DEF 6.85
M. Ilić
M. Ilić
22 DEF 6.84
E. Llansana
E. Llansana
24 MID 6.81
K. Sardella
K. Sardella
23 DEF 6.81
Nathan De Cat
Nathan De Cat
17 MID 6.79
Y. Verschaeren
Y. Verschaeren
24 MID 6.75
Y. Özcan
Y. Özcan
19 DEF 6.73
T. Degreef
T. Degreef
20 MID 6.67
I. Kanate
I. Kanate
19 MID 6.65
M. Cvetković
M. Cvetković
18 FWD 6.65
C. Huerta
C. Huerta
25 MID 6.64
A. Maamar
A. Maamar
20 DEF 6.63
M. Stroeykens
M. Stroeykens
21 MID 6.62
I. Camara
I. Camara
22 DEF 6.62
L. Vázquez
L. Vázquez
24 FWD 6.61
A. Bertaccini
A. Bertaccini
25 FWD 6.57
K. Dolberg
K. Dolberg
28 FWD 6.53
D. Sikan
D. Sikan
24 FWD 6.46
J. Šimić
J. Šimić
20 DEF 6.45
M. Diarra
M. Diarra
25 DEF 6.45
N. Engwanda
N. Engwanda
18 DEF 6.20
Coba
Coba
23 MID 6.20