1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Antalyaspor
Antalyaspor

Antalyaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.70m
KEY INSIGHT Antalyaspor không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất
TREND Antalyaspor không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
158 Trận đấu đã nhận định
69.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Antalyaspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Antalyaspor
Antalyaspor
vs
Alanyaspor
Alanyaspor
3.15
3.35
2.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
2 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
1.62
3.9
5.8

1

1.62

U3.5

1.35

YES

1.92

1

1.62
5.8/10

13:00

Kết thúc
Antalyaspor
Antalyaspor
0 : 2
Konyaspor
Konyaspor
2.95
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.36

NO

2.12

X2

1.42
8.5/10

13:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
4 : 2
Antalyaspor
Antalyaspor
1.37
5.5
9

1

1.37

U3.5

1.72

NO

2

1

1.37
8.8/10

10:00

Kết thúc
Antalyaspor
Antalyaspor
3 : 0
Eyupspor
Eyupspor red card
2.15
3.25
3.85

2

3.85

U3.5

1.28

NO

1.93

U3.5

1.28
6.8/10

12:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
0 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
1.55
4.55
6.5

1

1.55

O2.5

1.73

YES

1.83

1

1.55
10/10

12:00

Kết thúc
Antalyaspor
Antalyaspor
1 : 4
Gaziantep FK
Gaziantep FK
2.48
3.35
3.05

2

3.05

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
4.1/10

05:30

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
1 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
1.58
4
5.9

1

1.58

O1.5

1.28

NO

1.96

O1.5

1.28
5.4/10

12:30

Kết thúc
Antalyaspor
Antalyaspor
0 : 2
Samsunspor
Samsunspor
5.25
4
1.67

2

1.67

U3.5

1.51

YES

1.67

X2

1.18
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Antalyaspor

Bạn đang tìm nhận định Antalyaspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Antalyaspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Antalyaspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Antalyaspor đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Antalyaspor đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.98 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Antalyaspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Antalyaspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng437
Hòa347
Thua8816
Bàn thắng ghi được21930
Bàn thắng để thủng lưới331649
Trung bình ghi bàn1.40.61.0
Trung bình thủng lưới2.21.11.6
Giữ sạch lưới167
Không ghi bàn2911
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-1-4-1 9 G
4-3-3 3 G
5-3-2 3 G
74 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
19 Trận
Tài 1.5 30%
9 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Gueye
B. Gueye
22 FWD 7.75
G. Vural
G. Vural
37 MID 7.20
Julián
Julián
34 GK 7.17
R. Safouri
R. Safouri
30 MID 6.95
N. Storm
N. Storm
31 MID 6.85
V. Sarı
V. Sarı
37 DEF 6.81
S. van de Streek
S. van de Streek
32 DEF 6.80
D. Šarić
D. Šarić
28 MID 6.80
J. Ceesay
J. Ceesay
24 MID 6.77
L. Gianetti
L. Gianetti
32 DEF 6.77
B. Balcı
B. Balcı
25 DEF 6.76
H. Türkmen
H. Türkmen
28 DEF 6.76
J. Kałuziński
J. Kałuziński
23 MID 6.75
B. Öztürk
B. Öztürk
30 DEF 6.74
G. Dzhikiya
G. Dzhikiya
32 DEF 6.73
Hasan Yakub İlçin
Hasan Yakub İlçin
16 MID 6.73
Y. Boli
Y. Boli
32 FWD 6.72
S. Ballet
S. Ballet
24 FWD 6.69
S. Karakoç
S. Karakoç
23 DEF 6.67
E. Yeşilyurt
E. Yeşilyurt
32 MID 6.60
S. Dikmen
S. Dikmen
32 MID 6.58
A. Ömür
A. Ömür
26 MID 6.57
T. Čvančara
T. Čvančara
25 FWD 6.56
S. Karakoc
S. Karakoc
23 DEF 6.54
A. Yiğiter
A. Yiğiter
25 GK 6.52
K. Paal
K. Paal
28 DEF 6.52
M. Yılmaz
M. Yılmaz
26 DEF 6.50
P. Yıldırım
P. Yıldırım
21 FWD 6.48
D. Sinik
D. Sinik
27 FWD 6.47
K. Kayaarasi
K. Kayaarasi
19 FWD -
Ali Demirbilek
Ali Demirbilek
17 MID -