1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Meistriliiga
  4. Paide
Paide

Paide Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.72m
KEY INSIGHT Paide ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Paide bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Paide bất bại trên sân nhà trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
68 Trận đấu đã nhận định
72.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paide Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Paide
Paide
vs
Flora T
Flora T
2.35
3.6
3.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Laagri
Laagri
2 : 2
Paide
Paide
4.6
4
1.7

1X

2.1

O2.5

1.55

YES

1.58

O2.5

1.55
4.2/10

10:00

Kết thúc
Paide
Paide
1 : 0
Kalju Nomme
Kalju Nomme
2.87
3.6
2.35

1X

1.52

U3.5

1.35

YES

1.68

U3.5

1.35
2.9/10

07:30

Kết thúc
Tammeka
Tammeka
1 : 4
Paide
Paide
4.8
4.2
1.71

2

1.71

O2.5

1.47

YES

1.53

O2.5

1.47
6/10

12:00

Kết thúc
Paide
Paide
3 : 1
Nomme United
Nomme United
1.45
4.7
6.25

1

1.45

O2.5

1.45

YES

1.6

1

1.45
8.8/10

07:30

Kết thúc
Kuressaare
Kuressaare
0 : 1
Paide
Paide
7
4.6
1.4

2

1.4

O2.5

1.58

YES

1.83

2

1.4
8.8/10

08:00

Kết thúc
Levadia
Levadia
2 : 2
Paide
Paide
1.95
3.7
3.7

1

1.95

O2.5

1.73

YES

1.66

1X

1.27
7.3/10

05:30

Kết thúc
Paide
Paide
1 : 0
Narva
Narva
1.63
4.05
4.7

1

1.63

O2.5

1.55

YES

1.6

1

1.63
7.1/10

11:00

Kết thúc
Paide
Paide
6 : 0
Tallinna Kalev
Tallinna
1.09
13
30

1

1.09

O3.5

1.67

NO

1.57

H1

1.2
6.6/10

08:00

Kết thúc
Paide
Paide
2 : 1
Metta
Metta
1.44
4.5
5.5

1

1.44

O2.5

1.37

YES

1.56

O2.5

1.37
8/10

12:30

Kết thúc
Paide
Paide
4 : 1
Magpies
Magpies
1.22
5.5
11

1

1.22

O2.5

1.56

YES

2.1

O2.5

1.56
5/10

11:00

Kết thúc
Magpies
Magpies
2 : 3
Paide
Paide
5
3.5
1.62

2

1.62

U3.5

1.28

YES

1.96

U3.5

1.28
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paide

Bạn đang tìm nhận định Paide? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Paide được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Paide với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Meistriliiga, Paide đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Paide hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Paide đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

MeistriliigaEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng325
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được5914
Bàn thắng để thủng lưới167
Trung bình ghi bàn1.72.32.0
Trung bình thủng lưới0.31.51.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 1
46-60 1
61-75 2
76-90 4
14 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
7 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Victor Hugo dos Santos de Sá
Victor Hugo dos Santos de Sá
24 DEF 7.40
Pa Abdou Cham
Pa Abdou Cham
19 MID 6.15
E. Jarju
E. Jarju
27 GK -
R. Saarma
R. Saarma
24 MID -
M. Miller
M. Miller
28 MID -
J. Saliste
J. Saliste
30 DEF -
M. Lilander
M. Lilander
28 DEF -
L. Gilmore
L. Gilmore
29 MID -
Dražen Dubačkić
Dražen Dubačkić
26 DEF -
Muhammed Suso
Muhammed Suso
20 MID -
M. Gomis
M. Gomis
24 FWD -
P. Corr
P. Corr
20 FWD -
S. Luts
S. Luts
36 FWD -
A. Badamosi
A. Badamosi
18 FWD -
S. Reinkort
S. Reinkort
27 FWD -
O. Hõim
O. Hõim
20 MID -
D. Luts
D. Luts
21 MID -
Mouhamed Guèye I
Mouhamed Guèye I
22 MID -
H. Ojamaa
H. Ojamaa
30 DEF -
G. Juhkam
G. Juhkam
31 DEF -
M. Delević
M. Delević
27 DEF -
N. Baranov
N. Baranov
33 DEF -
M. Meerits
M. Meerits
33 GK -
H. Ojamaa
H. Ojamaa
34 MID -