1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Meistriliiga
  4. Paide
Paide

Paide Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.72m

Phong độ gần đây

WLLLD
75 Trận đấu đã nhận định
70.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paide Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Paide
Paide
1 : 1
Kuressaare
Kuressaare
1.42
4.65
6.5

X2

2.65

U3.5

1.57

YES

1.78

U3.5

1.57
4.9/10

12:00

Kết thúc
Paide
Paide
1 : 5
Flora T
Flora T
3.65
3.7
2

2

2

U3.5

1.46

YES

1.62

X2

1.26
7.3/10

12:00

Kết thúc
Trans Narva
Trans Narva
1 : 0
Paide
Paide
5.4
4.75
1.54

2

1.54

O2.5

1.57

NO

2.18

2

1.54
5.7/10

07:30

Kết thúc
red cardred card Paide
Paide
1 : 3
Levadia T
Levadia T
5.55
4.2
1.62

1X

2.37

O2.5

1.63

NO

2.2

O2.5

1.63
4.6/10

10:00

Kết thúc
Nomme United
Nomme United
2 : 3
Paide
Paide
4.3
4.5
1.85

2

1.85

O2.5

1.55

YES

1.57

O2.5

1.55
5.4/10

11:15

Kết thúc
Paide
Paide
2 : 0
Vaprus
Vaprus
1.55
4.5
5.25

1

1.55

O2.5

1.6

YES

1.69

1

1.55
4.8/10

10:00

Kết thúc
Paide
Paide
0 : 1
Tammeka
Tammeka
1.47
4.7
6.1

1

1.47

U3.5

1.72

YES

1.53

1

1.47
10/10

07:30

Kết thúc
red card Paide
Paide
1 : 2
Flora T
Flora T
2.35
3.7
2.9

1

2.35

U3.5

1.43

YES

1.57

1X

1.42
5.5/10

12:00

Kết thúc
Laagri
Laagri
2 : 2
Paide
Paide
4.6
4
1.7

1X

2.1

O2.5

1.55

YES

1.58

O2.5

1.55
4.2/10

10:00

Kết thúc
Paide
Paide
1 : 0
Kalju Nomme
Kalju Nomme
2.87
3.6
2.35

1X

1.52

U3.5

1.35

YES

1.68

U3.5

1.35
2.9/10

07:30

Kết thúc
Tammeka
Tammeka
1 : 4
Paide
Paide
4.8
4.2
1.71

2

1.71

O2.5

1.47

YES

1.53

O2.5

1.47
6/10

12:30

Kết thúc
Paide
Paide
4 : 1
Magpies
Magpies
1.22
5.5
11

1

1.22

O2.5

1.56

YES

2.1

O2.5

1.56
5/10

11:00

Kết thúc
Magpies
Magpies
2 : 3
Paide
Paide
5
3.5
1.62

2

1.62

U3.5

1.28

YES

1.96

U3.5

1.28
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paide

Bạn đang tìm nhận định Paide? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paide, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Paide với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Meistriliiga, Paide đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Paide hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paide đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MeistriliigaEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng336
Hòa022
Thua325
Bàn thắng ghi được71421
Bàn thắng để thủng lưới71118
Trung bình ghi bàn1.22.01.6
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 5
46-60 4
61-75 4
76-90 7
31 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 46%
6 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Victor Hugo dos Santos de Sá
Victor Hugo dos Santos de Sá
24 DEF 7.40
Pa Abdou Cham
Pa Abdou Cham
19 MID 6.15
E. Jarju
E. Jarju
27 GK -
R. Saarma
R. Saarma
24 MID -
M. Miller
M. Miller
28 MID -
J. Saliste
J. Saliste
30 DEF -
M. Lilander
M. Lilander
28 DEF -
L. Gilmore
L. Gilmore
29 MID -
Dražen Dubačkić
Dražen Dubačkić
26 DEF -
Muhammed Suso
Muhammed Suso
20 MID -
M. Gomis
M. Gomis
24 FWD -
P. Corr
P. Corr
20 FWD -
S. Luts
S. Luts
36 FWD -
A. Badamosi
A. Badamosi
18 FWD -
S. Reinkort
S. Reinkort
27 FWD -
O. Hõim
O. Hõim
20 MID -
D. Luts
D. Luts
21 MID -
Mouhamed Guèye I
Mouhamed Guèye I
22 MID -
H. Ojamaa
H. Ojamaa
30 DEF -
G. Juhkam
G. Juhkam
31 DEF -
M. Delević
M. Delević
27 DEF -
N. Baranov
N. Baranov
33 DEF -
M. Meerits
M. Meerits
33 GK -
H. Ojamaa
H. Ojamaa
34 MID -