Arouca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arouca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Arouca
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Arouca
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
15:15 Kết thúc |
GIL Vicente
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
![]() Arouca
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
15:15 Kết thúc |
Alverca
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Arouca
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
SC Braga
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
13:45 Kết thúc |
Arouca
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
10:30 Kết thúc |
Moreirense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arouca
Bạn đang tìm nhận định Arouca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arouca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Arouca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Arouca đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Arouca đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Arouca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arouca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 20 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 34 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.0 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Javi Sánchez
|
28 | DEF | 6.99 |
|
T. Fukui
|
21 | MID | 6.90 |
|
I. de Arruabarrena
|
28 | GK | 6.87 |
|
Pedro Santos
|
25 | MID | 6.83 |
|
N. Djouahra
|
26 | MID | 6.81 |
|
M. Rocha
|
24 | DEF | 6.81 |
|
E. van Ee
|
22 | MID | 6.80 |
|
N. Mantl
|
25 | GK | 6.74 |
|
David Simão
|
35 | MID | 6.73 |
|
Tiago Esgaio
|
30 | DEF | 6.71 |
|
Omar Fayed
|
22 | DEF | 6.69 |
|
A. Trezza
|
26 | MID | 6.64 |
|
Lee Hyun-Ju
|
22 | MID | 6.63 |
|
Diogo Monteiro
|
20 | DEF | 6.62 |
|
Pablo Gozálbez
|
24 | MID | 6.60 |
|
João Valido
|
25 | GK | 6.58 |
|
José Fontán
|
25 | DEF | 6.58 |
|
B. Kuipers
|
31 | DEF | 6.58 |
|
Miguel Puche
|
24 | FWD | 6.57 |
|
Mateo Flores
|
21 | MID | 6.57 |
|
Arnau Solà
|
22 | DEF | 6.54 |
|
A. Danté
|
25 | DEF | 6.52 |
|
Barbero
|
27 | FWD | 6.52 |
|
B. Popović
|
25 | DEF | 6.51 |
|
F. Mayulu
|
23 | FWD | 6.47 |
|
D. Nandín
|
23 | FWD | 6.44 |
|
B. Mansilla
|
23 | FWD | 6.44 |
|
R. Jansonas
|
20 | FWD | 6.40 |
|
Jesús Santiago
|
21 | MID | 6.40 |
|
José Silva
|
20 | DEF | 6.23 |
|
J. Vinarčík
|
20 | GK | 6.20 |
|
Alex Pinto
|
27 | DEF | 5.96 |





