1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Arouca
Arouca

Arouca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.70m

Phong độ gần đây

WWLWL
149 Trận đấu đã nhận định
71.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Arouca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
Alverca
Alverca
2 : 1
Arouca
Arouca
2.25
3.4
3.45

2

3.45

U3.5

1.36

NO

2.08

U3.5

1.36
5.4/10

10:30

Kết thúc
Arouca
Arouca
1 : 0
Estrela
Estrela
2.27
3.4
3.7

1

2.27

O1.5

1.37

YES

1.84

O1.5

1.37
4.4/10

13:00

Kết thúc
red card SC Braga
SC Braga
1 : 0
Arouca
Arouca
1.5
4.5
7.5

1

1.5

O2.5

1.82

NO

1.81

1

1.5
8.5/10

13:45

Kết thúc
Arouca
Arouca
3 : 2
Estoril
Estoril
2.48
3.55
2.95

1

2.48

O1.5

1.22

YES

1.55

O1.5

1.22
6/10

10:30

Kết thúc
Moreirense
Moreirense
0 : 1
Arouca
Arouca
2.75
3.25
2.8

2

2.8

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
4.4/10

15:30

Kết thúc
red card Arouca
Arouca
1 : 2
Benfica
Benfica red card
10.25
5.9
1.33

2

1.33

U3.5

1.59

YES

1.97

2

1.33
10/10

15:15

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
1 : 0
Arouca
Arouca
1.74
3.8
5.2

1X

1.2

U3.5

1.36

YES

1.86

U3.5

1.36
3.5/10

13:45

Kết thúc
FC Porto
FC Porto
3 : 1
Arouca
Arouca
1.25
6.5
17.5

1

1.25

U3.5

1.44

YES

2.77

1

1.25
8.8/10

13:00

Kết thúc
Arouca
Arouca
4 : 1
Boavista
Boavista
2.05
3.5
3.5

1

2.05

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
7.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arouca

Bạn đang tìm nhận định Arouca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Arouca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Arouca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Arouca đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Arouca đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.42 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Arouca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Arouca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6410
Hòa325
Thua6915
Bàn thắng ghi được221638
Bàn thắng để thủng lưới273158
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới1.82.11.9
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
4-3-3 1 G
5-4-1 1 G
84 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
21 Trận
Tài 1.5 33%
10 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Javi Sánchez
Javi Sánchez
28 DEF 6.92
T. Fukui
T. Fukui
21 MID 6.85
I. de Arruabarrena
I. de Arruabarrena
28 GK 6.85
Pedro Santos
Pedro Santos
25 MID 6.83
N. Djouahra
N. Djouahra
26 MID 6.81
E. van Ee
E. van Ee
22 MID 6.80
M. Rocha
M. Rocha
24 DEF 6.79
N. Mantl
N. Mantl
25 GK 6.74
David Simão
David Simão
35 MID 6.73
Diogo Monteiro
Diogo Monteiro
20 DEF 6.70
Omar Fayed
Omar Fayed
22 DEF 6.69
A. Trezza
A. Trezza
26 MID 6.68
Lee Hyun-Ju
Lee Hyun-Ju
22 MID 6.66
Tiago Esgaio
Tiago Esgaio
30 DEF 6.65
Pablo Gozálbez
Pablo Gozálbez
24 MID 6.61
Mateo Flores
Mateo Flores
21 MID 6.60
João Valido
João Valido
25 GK 6.58
Miguel Puche
Miguel Puche
24 FWD 6.57
José Fontán
José Fontán
25 DEF 6.56
B. Kuipers
B. Kuipers
31 DEF 6.55
F. Mayulu
F. Mayulu
23 FWD 6.55
Arnau Solà
Arnau Solà
22 DEF 6.54
Barbero
Barbero
27 FWD 6.52
B. Popović
B. Popović
25 DEF 6.51
A. Danté
A. Danté
25 DEF 6.51
B. Mansilla
B. Mansilla
23 FWD 6.45
D. Nandín
D. Nandín
23 FWD 6.42
R. Jansonas
R. Jansonas
20 FWD 6.40
Jesús Santiago
Jesús Santiago
21 MID 6.40
José Silva
José Silva
20 DEF 6.23
J. Vinarčík
J. Vinarčík
20 GK 6.20
Alex Pinto
Alex Pinto
27 DEF 5.96