Chuyển đến nội dung

Nhận định Arouca vs Tondela - 16 thg 5, 2026

Arouca €26.15m
16 thg 518:00
3:1
Kết thúc
Tondela €24.15m
13.30 X3.55 22.27

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tondela thắng hoặc hòa 1.39
4.7/10
Kèo 1X2
22.27
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
1.68
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.69
1.4/10
Tỷ số chính xác
Arouca12Tondela

Dự đoán thống kê

AI
Arouca
Tondela
xGArouca: 1.13Tondela: 1.23
Kiểm soát bóngArouca: 45%Tondela: 55%
Tổng số cú sútArouca: 10Tondela: 11
Sút trúng đíchArouca: 3Tondela: 3
Sút trượtArouca: 4Tondela: 5
Phạt gócArouca: 3Tondela: 4
Thẻ vàngArouca: 2Tondela: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Arouca
Tondela
Bàn thắng kỳ vọngArouca: 1.24Tondela: 1.04
Tổng bàn thắngArouca: 2.7Tondela: 2.5
Bàn thắng ghi đượcArouca: 1.3Tondela: 0.9
Bàn thuaArouca: 1.4Tondela: 1.6
Kiểm soát bóngArouca: 48%Tondela: 48%
Tổng số cú sútArouca: 11.1Tondela: 10.2
Sút trúng đíchArouca: 3.5Tondela: 3.3
Sút trượtArouca: 5Tondela: 4.7
Phạm lỗiArouca: 14.3Tondela: 14.2
Phạt gócArouca: 3.3Tondela: 3.9
Việt vịArouca: 1.4Tondela: 1.1
Thẻ vàngArouca: 2.9Tondela: 2.3
Tổng số đường chuyềnArouca: 412Tondela: 382

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Arouca
Tondela
ThắngArouca: 4Tondela: 2
Trên 1.5 bànArouca: 6Tondela: 7
Trên 2.5 bànArouca: 6Tondela: 4
Trên 3.5 bànArouca: 4Tondela: 4
Cả hai đội ghi bànArouca: 6Tondela: 3
Thắng bất ngờArouca: 1Tondela: 0
Thua bất ngờArouca: 0Tondela: 0

Đối đầu

Arouca 3
2 Hòa
2 Tondela
Lịch sử đối đầu
03 thg 1, 26
Tondela3
Arouca1
19 thg 3, 22
Tondela2
Arouca2
29 thg 10, 21
Arouca2
Tondela0
13 thg 5, 17
Arouca1
Tondela2
08 thg 1, 17
Tondela1
Arouca2
06 thg 3, 16
Tondela0
Arouca1
25 thg 10, 15
Arouca1
Tondela1

Gần đây

Xếp hạng

Bồ Đào Nha - Primeira Liga
# Đội T B Đ
1 FC Porto 34 66-18 88
2 Sporting CP 34 89-24 82
3 Benfica 34 74-25 80
4 SC Braga 34 64-36 59
5 Famalicao 34 42-29 56
6 GIL Vicente 34 47-38 50
7 Moreirense 34 37-49 43
8 Arouca 34 47-64 42
9 Guimaraes 34 39-51 42
10 Estoril 34 54-57 39
11 Alverca 34 35-52 39
12 Rio Ave 34 35-57 36
13 Santa Clara 34 32-41 36
14 Nacional 34 37-45 34
15 Estrela 34 38-56 30
16 Casa Pia 34 31-57 30
17 Tondela 34 27-55 28
18 AVS 34 27-67 21
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Relegation - Liga Portugal 2