Nhận định Arouca vs Tondela - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tondela thắng hoặc hòa
1.39
4.7/10
Kèo 1X2
22.27
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.69
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITondela
xGArouca: 1.13Tondela: 1.23
Kiểm soát bóngArouca: 45%Tondela: 55%
Tổng số cú sútArouca: 10Tondela: 11
Sút trúng đíchArouca: 3Tondela: 3
Sút trượtArouca: 4Tondela: 5
Phạt gócArouca: 3Tondela: 4
Thẻ vàngArouca: 2Tondela: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Tondela
Bàn thắng kỳ vọngArouca: 1.24Tondela: 1.04
Tổng bàn thắngArouca: 2.7Tondela: 2.5
Bàn thắng ghi đượcArouca: 1.3Tondela: 0.9
Bàn thuaArouca: 1.4Tondela: 1.6
Kiểm soát bóngArouca: 48%Tondela: 48%
Tổng số cú sútArouca: 11.1Tondela: 10.2
Sút trúng đíchArouca: 3.5Tondela: 3.3
Sút trượtArouca: 5Tondela: 4.7
Phạm lỗiArouca: 14.3Tondela: 14.2
Phạt gócArouca: 3.3Tondela: 3.9
Việt vịArouca: 1.4Tondela: 1.1
Thẻ vàngArouca: 2.9Tondela: 2.3
Tổng số đường chuyềnArouca: 412Tondela: 382
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tondela
ThắngArouca: 4Tondela: 2
Trên 1.5 bànArouca: 6Tondela: 7
Trên 2.5 bànArouca: 6Tondela: 4
Trên 3.5 bànArouca: 4Tondela: 4
Cả hai đội ghi bànArouca: 6Tondela: 3
Thắng bất ngờArouca: 1Tondela: 0
Thua bất ngờArouca: 0Tondela: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 1, 26
Tondela3
Arouca1
19 thg 3, 22
Tondela2
Arouca2
29 thg 10, 21
Arouca2
Tondela0
13 thg 5, 17
Arouca1
Tondela2
08 thg 1, 17
Tondela1
Arouca2
06 thg 3, 16
Tondela0
Arouca1
25 thg 10, 15
Arouca1
Tondela1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 66-18 | 88 |
| 2 |
|
34 | 89-24 | 82 |
| 3 |
|
34 | 74-25 | 80 |
| 4 |
|
34 | 64-36 | 59 |
| 5 |
|
34 | 42-29 | 56 |
| 6 |
|
34 | 47-38 | 50 |
| 7 |
|
34 | 37-49 | 43 |
| 8 |
|
34 | 47-64 | 42 |
| 9 |
|
34 | 39-51 | 42 |
| 10 |
|
34 | 54-57 | 39 |
| 11 |
|
34 | 35-52 | 39 |
| 12 |
|
34 | 35-57 | 36 |
| 13 |
|
34 | 32-41 | 36 |
| 14 |
|
34 | 37-45 | 34 |
| 15 |
|
34 | 38-56 | 30 |
| 16 |
|
34 | 31-57 | 30 |
| 17 |
|
34 | 27-55 | 28 |
| 18 |
|
34 | 27-67 | 21 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2