icon back

Arsenal

Arsenal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.15m
KEY INSIGHT Arsenal có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Arsenal có trên 10 cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất
TREND Arsenal có dưới 3.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWL
28 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

จบแล้ว
Naftan
Naftan
2 : 0
Arsenal
Arsenal
2.1
3.7
3.8

1

2.1

O1.5

1.35

YES

1.94

1X

1.34
5.2/10

07:00

จบแล้ว
Arsenal
Arsenal
2 : 1
FC Slutsk
Slutsk red card
2.35
3
3.35

1X

1.32

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
5.6/10

10:00

จบแล้ว
Din. Minsk
Din. Minsk
1 : 0
Arsenal
Arsenal
1.38
4.4
10.5

1

1.38

U3.5

1.35

NO

1.59

1

1.38
4.7/10

07:00

จบแล้ว
Arsenal
Arsenal
0 : 0
FC Gomel
FC Gomel
2.52
2.87
2.96

X2

1.46

U2.5

1.5

NO

1.7

NG

1.7
5/10

08:00

จบแล้ว
Molodechno
Molodechno-DYuSSh 4
0 : 1
Arsenal
Arsenal
7.5
3.62
1.53

X

3.62

U3.5

1.32

NO

1.74

U3.5

1.32
5/10

11:00

จบแล้ว
Arsenal
Arsenal
0 : 1
FC Isloch Minsk R.
Isloch red card
3.19
3.14
2.3

X2

1.33

U2.5

1.83

NO

2.04

NG

2.04
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Arsenal. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 28 trận đấu có sự tham gia của Arsenal với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng437
Hòa6612
Thua5611
Bàn thắng ghi được131427
Bàn thắng để thủng lưới171835
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.11.21.2
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 7
31-45 9
46-60 4
61-75 10
76-90 14
48 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
18 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Kaplenko
N. Kaplenko
30 MID -
Atila
Atila
23 DEF -
D. Matyash
D. Matyash
25 FWD -
A. Shvedchikov
A. Shvedchikov
22 FWD -
A. Frantsuzov
A. Frantsuzov
21 FWD -
F. Olimzoda
F. Olimzoda
20 FWD -
N. Sotnikov
N. Sotnikov
20 MID -
K. Kirilenko
K. Kirilenko
25 MID -
V. Senko
V. Senko
27 MID -
S. Irgashev
S. Irgashev
22 MID -
A. Skshinetskiy
A. Skshinetskiy
35 MID -
M. Gaevoy
M. Gaevoy
23 MID -
Y. Lovets
Y. Lovets
29 MID -
A. Ishutin
A. Ishutin
21 MID -
G. Yakushevich
G. Yakushevich
23 DEF -
A. Mikhalenko
A. Mikhalenko
24 DEF -
R. Vegerya
R. Vegerya
25 DEF -
Y. Oreshkevich
Y. Oreshkevich
25 DEF -
D. Lutik
D. Lutik
23 DEF -
N. Vlasenko
N. Vlasenko
24 DEF -
M. Mikhayrin
M. Mikhayrin
20 DEF -
I. Sanko
I. Sanko
26 GK -
A. Soroko
A. Soroko
33 GK -
R. Myalkovskiy
R. Myalkovskiy
19 FWD -
V. Harutyunyan
V. Harutyunyan
20 MID -
K. Volkov
K. Volkov
19 DEF -