Nhận định Arsenal vs FC Gomel - 26 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
FC Gomel ghi bàn
1.23
6.4/10
Kèo 1X2
22.00
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.60
4.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Gomel
Kiểm soát bóngArsenal: 47%FC Gomel: 53%
Tổng số cú sútArsenal: 8FC Gomel: 10
Sút trúng đíchArsenal: 3FC Gomel: 4
Sút trượtArsenal: 5FC Gomel: 5
Phạt gócArsenal: 4FC Gomel: 5
Thẻ vàngArsenal: 2FC Gomel: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Gomel
Tổng bàn thắngArsenal: 3.1FC Gomel: 2.5
Bàn thắng ghi đượcArsenal: 1.5FC Gomel: 1.7
Bàn thuaArsenal: 1.6FC Gomel: 0.8
Kiểm soát bóngArsenal: 48%FC Gomel: 52%
Tổng số cú sútArsenal: 8FC Gomel: 9.2
Sút trúng đíchArsenal: 3.1FC Gomel: 4
Sút trượtArsenal: 4.3FC Gomel: 4.6
Phạm lỗiArsenal: 11.6FC Gomel: 14.6
Phạt gócArsenal: 3.6FC Gomel: 4.8
Việt vịArsenal: 1.2FC Gomel: 1.1
Thẻ vàngArsenal: 2.25FC Gomel: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Gomel
ThắngArsenal: 4FC Gomel: 6
Trên 1.5 bànArsenal: 8FC Gomel: 9
Trên 2.5 bànArsenal: 6FC Gomel: 4
Trên 3.5 bànArsenal: 4FC Gomel: 2
Cả hai đội ghi bànArsenal: 5FC Gomel: 5
Thắng bất ngờArsenal: 0FC Gomel: 0
Thua bất ngờArsenal: 0FC Gomel: 1
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
FC Gomel4
Arsenal0
02 thg 11, 25
Arsenal0
FC Gomel0
13 thg 6, 25
FC Gomel0
Arsenal2
30 thg 11, 24
Arsenal1
FC Gomel0
06 thg 7, 24
FC Gomel5
Arsenal0
28 thg 2, 24
FC Gomel3
Arsenal2
07 thg 8, 22
FC Gomel4
Arsenal1
20 thg 3, 22
Arsenal1
FC Gomel2
12 thg 9, 20
Arsenal1
FC Gomel1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga