Asante Kotoko Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Asante Kotoko Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Medeama
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Asante K
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Asante Kotoko
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Aduana
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Asante Kotoko
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Karela
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Asante Kotoko
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Young A
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Asante Kotoko
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Heart L
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Asante K
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Asante Kotoko
Bạn đang tìm nhận định Asante Kotoko? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Asante Kotoko được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Asante Kotoko với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Asante Kotoko đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Asante Kotoko hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Asante Kotoko đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 9 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 9 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.7 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.7 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |







