Asante Kotoko Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Asante Kotoko Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Bechem United
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Dreams
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Medeama
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Asante K
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Asante Kotoko
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Aduana
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Asante Kotoko
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Karela
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Asante Kotoko
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Asante K
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Asante Kotoko
Bạn đang tìm nhận định Asante Kotoko? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Asante Kotoko, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Asante Kotoko với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Asante Kotoko đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Asante Kotoko hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Asante Kotoko đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 10 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 18 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.6 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 9 | 18 |
| Không ghi bàn | 4 | 9 | 13 |






