Nhận định Medeama vs Asante Kotoko - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
X3.05
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.42
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.14
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAsante Kotoko
Kiểm soát bóngMedeama: 59%Asante Kotoko: 41%
Tổng số cú sútMedeama: 5Asante Kotoko: 4
Sút trúng đíchMedeama: 2Asante Kotoko: 1
Sút trượtMedeama: 2Asante Kotoko: 2
Phạt gócMedeama: 4Asante Kotoko: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Asante Kotoko
Tổng bàn thắngMedeama: 1.8Asante Kotoko: 1.4
Bàn thắng ghi đượcMedeama: 1Asante Kotoko: 0.9
Bàn thuaMedeama: 0.8Asante Kotoko: 0.5
Kiểm soát bóngMedeama: 52%Asante Kotoko: 54%
Tổng số cú sútMedeama: 4.2Asante Kotoko: 8.1
Sút trúng đíchMedeama: 2.4Asante Kotoko: 4.3
Sút trượtMedeama: 1.8Asante Kotoko: 3.9
Phạt gócMedeama: 3.2Asante Kotoko: 4.4
Thẻ vàngMedeama: 1.8Asante Kotoko: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Asante Kotoko
ThắngMedeama: 2Asante Kotoko: 3
Trên 1.5 bànMedeama: 7Asante Kotoko: 4
Trên 2.5 bànMedeama: 4Asante Kotoko: 3
Trên 3.5 bànMedeama: 0Asante Kotoko: 1
Cả hai đội ghi bànMedeama: 5Asante Kotoko: 1
Thắng bất ngờMedeama: 0Asante Kotoko: 0
Thua bất ngờMedeama: 1Asante Kotoko: 1
Đối đầu
9
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Medeama4
Asante Kotoko0
30 thg 11, 25
Asante Kotoko2
Medeama2
01 thg 6, 25
Asante Kotoko3
Medeama2
05 thg 1, 25
Medeama1
Asante Kotoko1
16 thg 8, 24
Medeama2
Asante Kotoko1
27 thg 4, 24
Medeama1
Asante Kotoko1
19 thg 11, 23
Asante Kotoko1
Medeama0
26 thg 3, 23
Asante Kotoko0
Medeama2
12 thg 11, 22
Medeama0
Asante Kotoko1
29 thg 5, 22
Medeama0
Asante Kotoko2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation