Nhận định Asante Kotoko vs Samartex - 6 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.37
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.39
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISamartex
Kiểm soát bóngAsante Kotoko: 61%Samartex: 39%
Tổng số cú sútAsante Kotoko: 10Samartex: 2
Sút trúng đíchAsante Kotoko: 5Samartex: 1
Thẻ vàngAsante Kotoko: 1Samartex: 3
Kiểm soát bóngAsante Kotoko: 55%Samartex: 45%
Tổng số cú sútAsante Kotoko: 3Samartex: 6
Sút trúng đíchAsante Kotoko: 1Samartex: 2
Thẻ vàngAsante Kotoko: 1Samartex: 1
Kiểm soát bóngAsante Kotoko: 55%61%Samartex: 45%39%
Tổng số cú sútAsante Kotoko: 310Samartex: 62
Sút trúng đíchAsante Kotoko: 15Samartex: 21
Thẻ vàngAsante Kotoko: 11Samartex: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Samartex
Tổng bàn thắngAsante Kotoko: 1.4Samartex: 1.2
Bàn thắng ghi đượcAsante Kotoko: 0.9Samartex: 0.6
Bàn thuaAsante Kotoko: 0.5Samartex: 0.6
Kiểm soát bóngAsante Kotoko: 53%Samartex: 48%
Tổng số cú sútAsante Kotoko: 8.9Samartex: 2.2
Sút trúng đíchAsante Kotoko: 4.7Samartex: 1.4
Sút trượtAsante Kotoko: 4.1Samartex: 0.8
Phạt gócAsante Kotoko: 4.9Samartex: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Samartex
ThắngAsante Kotoko: 3Samartex: 2
Trên 1.5 bànAsante Kotoko: 4Samartex: 3
Trên 2.5 bànAsante Kotoko: 3Samartex: 2
Trên 3.5 bànAsante Kotoko: 1Samartex: 1
Cả hai đội ghi bànAsante Kotoko: 1Samartex: 2
Thắng bất ngờAsante Kotoko: 0Samartex: 0
Thua bất ngờAsante Kotoko: 1Samartex: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
1.6Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
07 thg 42026
Asante Kotoko
Samartex12
23 thg 112025
Samartex
Asante Kotoko00
15 thg 32025
Samartex
Asante Kotoko11
20 thg 102024
Asante Kotoko
Samartex10
21 thg 42024
Asante Kotoko
Samartex10
11 thg 112023
Samartex
Asante Kotoko10
18 thg 32023
Samartex
Asante Kotoko12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation