Nhận định Bechem United vs Asante Kotoko - 17 thg 5, 2026
11.57
X4.50
28.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
2.11
Tối đa 2 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
11.57
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.52.11
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.59
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.51
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAsante Kotoko
Kiểm soát bóngBechem United: 53%Asante Kotoko: 47%
Tổng số cú sútBechem United: 3Asante Kotoko: 4
Sút trượtBechem United: 2Asante Kotoko: 2
Phạt gócBechem United: 3Asante Kotoko: 2
Thẻ vàngBechem United: 3Asante Kotoko: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Asante Kotoko
Tổng bàn thắngBechem United: 2.6Asante Kotoko: 1.5
Bàn thắng ghi đượcBechem United: 1.3Asante Kotoko: 0.7
Bàn thuaBechem United: 1.3Asante Kotoko: 0.8
Tổng số cú sútBechem United: 3.2Asante Kotoko: 7.7
Sút trúng đíchBechem United: 0.8Asante Kotoko: 3.4
Sút trượtBechem United: 2.6Asante Kotoko: 4.2
Phạt gócBechem United: 3Asante Kotoko: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Asante Kotoko
ThắngBechem United: 4Asante Kotoko: 3
Trên 1.5 bànBechem United: 8Asante Kotoko: 5
Trên 2.5 bànBechem United: 6Asante Kotoko: 2
Trên 3.5 bànBechem United: 2Asante Kotoko: 1
Cả hai đội ghi bànBechem United: 7Asante Kotoko: 0
Thắng bất ngờBechem United: 1Asante Kotoko: 0
Thua bất ngờBechem United: 1Asante Kotoko: 1
Đối đầu
6
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
28 thg 12, 25
Asante Kotoko6
Bechem United0
13 thg 4, 25
Asante Kotoko1
Bechem United1
10 thg 11, 24
Bechem United1
Asante Kotoko0
06 thg 4, 24
Bechem United0
Asante Kotoko0
29 thg 10, 23
Asante Kotoko1
Bechem United1
01 thg 3, 23
Asante Kotoko1
Bechem United0
26 thg 12, 22
Asante Kotoko2
Bechem United2
03 thg 11, 22
Bechem United2
Asante Kotoko0
08 thg 3, 22
Bechem United0
Asante Kotoko0
07 thg 11, 21
Asante Kotoko2
Bechem United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation