Atlantis II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
TPV
11
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Atlantis II
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Musa
10
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
11:30 Kết thúc |
HJS Akatemia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Atlantis II
1
:
6
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
NJS
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Futura
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
TiPS
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlantis II
Bạn đang tìm nhận định Atlantis II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlantis II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Atlantis II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko B, Atlantis II đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 15 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 80 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlantis II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 38 | 42 | 80 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.0 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 4.2 | 4.7 | 4.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Camara
|
30 | FWD | - |
|
Alaeddin Alaeddine
|
30 | MID | - |
|
E. Osongo
|
30 | MID | - |
|
H. Kossigbo
|
27 | MID | - |
|
C. Frankenhaeuser
|
24 | MID | - |
|
R. Leskinen
|
29 | MID | - |
|
B. Thurling
|
28 | MID | - |
|
L. Merikoski
|
22 | DEF | - |
|
Ahmed Alaeddine
|
28 | DEF | - |
|
N. Heib
|
20 | GK | - |
|
M. Markhiyev
|
25 | MID | - |
|
M. Desalegen
|
25 | FWD | - |
|
H. El Kahouayji
|
2025 | FWD | - |
|
M. Viitanen
|
2025 | FWD | - |
|
L. Heiskanen
|
2025 | FWD | - |
|
E. Kuzin
|
2025 | MID | - |
|
V. Nacu
|
2025 | DEF | - |
|
M. Formisano
|
2025 | DEF | - |
|
G. Salici
|
34 | GK | - |



