Ayutthaya FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ayutthaya FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Ayutthaya FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Buriram U
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
1.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Lamphun W
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Ayutthaya Utd
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Ratchaburi
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Ayutthaya Utd
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Chonburi
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
06:30 Kết thúc |
Ayutthaya Utd
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Ayutthaya FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ayutthaya FC
Bạn đang tìm nhận định Ayutthaya FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ayutthaya FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Ayutthaya FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Ayutthaya FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ayutthaya FC đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.87 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Ayutthaya FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ayutthaya FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 19 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 16 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 4 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Makemusik
|
33 | GK | 7.24 |
|
Wellington Priori
|
35 | DEF | 7.15 |
|
Caíque Lemes
|
32 | FWD | 7.07 |
|
Hwang Hyun-Soo
|
28 | DEF | 6.96 |
|
P. Kasemkulwirai
|
28 | DEF | 6.90 |
|
N. Kaewcharoen
|
24 | FWD | 6.85 |
|
Natcha Promsomboon
|
24 | MID | 6.84 |
|
Conrado
|
34 | FWD | 6.82 |
|
A. Doloh
|
24 | MID | 6.78 |
|
V. Aon-pean
|
24 | FWD | 6.76 |
|
K. Boonsarn
|
32 | DEF | 6.74 |
|
Atsadawut Changthong
|
24 | DEF | 6.73 |
|
C. Laptrakul
|
31 | FWD | 6.72 |
|
W. Sawatlakhorn
|
27 | DEF | 6.70 |
|
C. Raksongkham
|
24 | DEF | 6.70 |
|
Yashir Islame
|
34 | MID | 6.66 |
|
Passakorn Biaothungnoi
|
25 | MID | 6.65 |
|
Baek Sung-Dong
|
34 | FWD | 6.64 |
|
Diego Carioca
|
27 | MID | 6.62 |
|
C. Pombubpha
|
33 | FWD | 6.61 |
|
N. Nuanngwongsa
|
22 | GK | 6.60 |
|
K. Kasemkulwilai
|
34 | FWD | 6.58 |
|
N. Worasut
|
28 | MID | 6.58 |
|
Noah Leddel
|
22 | DEF | 6.53 |
|
D. De Bruycker
|
28 | MID | 6.50 |
|
K. Yaidee
|
23 | DEF | 6.47 |
|
C. Tamma
|
21 | DEF | 6.47 |
|
Sanrawat Dechmitr
|
34 | MID | 6.45 |
|
Bhumchanok Kamkla
|
21 | DEF | 6.39 |
|
Worawut Sathaporn
|
28 | DEF | 6.33 |
|
W. Namvech
|
30 | DEF | 6.30 |




