1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Ayutthaya FC
Ayutthaya FC

Ayutthaya FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.95m
KEY INSIGHT Ayutthaya FC có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Ayutthaya FC thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Ayutthaya FC nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
32 Trận đấu đã nhận định
53.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ayutthaya FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Ayutthaya FC
Ayutthaya FC
vs
Prachuap
Prachuap
2.95
3.3
2.37

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Buriram U
Buriram United
2 : 0
Ayutthaya FC
Ayutthaya FC red card
1.21
6.9
10.5

1

1.21

O2.5

1.36

NO

1.9

H1

1.57
1.8/10

07:30

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
2 : 0
Ayutthaya FC
Ayutthaya FC red card
1.98
3.35
4

1X

1.29

U3.5

1.32

NO

2.02

U3.5

1.32
8.5/10

06:00

Kết thúc
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
0 : 1
Nakhon Ratchasima
Nakhon R
1.63
3.7
5.5

1

1.63

U3.5

1.33

YES

1.95

U3.5

1.33
7/10

07:00

Kết thúc
red card Ratchaburi
Ratchaburi
1 : 2
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
1.63
4.1
5.4

1

1.63

U3.5

1.48

YES

1.67

1

1.63
7.5/10

06:30

Kết thúc
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
0 : 2
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1.86
3.6
4.25

1

1.86

U3.5

1.44

NO

2.23

1X

1.23
8.5/10

06:00

Kết thúc
Chonburi
Chonburi
0 : 1
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
2.12
3.4
3.25

1

2.12

U3.5

1.39

NO

2.15

1X

1.35
7.6/10

06:30

Kết thúc
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
1 : 0
Ratchaburi
Ratchaburi
3
3.4
2.37

2

2.37

U3.5

1.4

NO

2.22

U3.5

1.4
6.4/10

08:00

Kết thúc
Ayutthaya FC
Ayutthaya
2 : 0
Lampang
Lampang FC
1.48
3.9
5.7

2

5.7

O2.5

1.6

NO

2.1

X2

2.4
2.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ayutthaya FC

Bạn đang tìm nhận định Ayutthaya FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ayutthaya FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Ayutthaya FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Ayutthaya FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ayutthaya FC đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.87 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Ayutthaya FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ayutthaya FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng268
Hòa448
Thua7310
Bàn thắng ghi được121931
Bàn thắng để thủng lưới211637
Trung bình ghi bàn0.91.51.2
Trung bình thủng lưới1.61.21.4
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
4-1-4-1 5 G
3-4-3 1 G
4-4-2 1 G
71 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
19 Trận
Tài 1.5 27%
7 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Makemusik
W. Makemusik
33 GK 7.24
Wellington Priori
Wellington Priori
35 DEF 7.15
Caíque Lemes
Caíque Lemes
32 FWD 7.07
Hwang Hyun-Soo
Hwang Hyun-Soo
28 DEF 6.96
P. Kasemkulwirai
P. Kasemkulwirai
28 DEF 6.90
N. Kaewcharoen
N. Kaewcharoen
24 FWD 6.85
Natcha Promsomboon
Natcha Promsomboon
24 MID 6.84
Conrado
Conrado
34 FWD 6.82
A. Doloh
A. Doloh
24 MID 6.78
V. Aon-pean
V. Aon-pean
24 FWD 6.76
K. Boonsarn
K. Boonsarn
32 DEF 6.74
Atsadawut  Changthong
Atsadawut Changthong
24 DEF 6.73
C. Laptrakul
C. Laptrakul
31 FWD 6.72
W. Sawatlakhorn
W. Sawatlakhorn
27 DEF 6.70
C. Raksongkham
C. Raksongkham
24 DEF 6.70
Yashir Islame
Yashir Islame
34 MID 6.66
Passakorn Biaothungnoi
Passakorn Biaothungnoi
25 MID 6.65
Baek Sung-Dong
Baek Sung-Dong
34 FWD 6.64
Diego Carioca
Diego Carioca
27 MID 6.62
C. Pombubpha
C. Pombubpha
33 FWD 6.61
N. Nuanngwongsa
N. Nuanngwongsa
22 GK 6.60
K. Kasemkulwilai
K. Kasemkulwilai
34 FWD 6.58
N. Worasut
N. Worasut
28 MID 6.58
Noah Leddel
Noah Leddel
22 DEF 6.53
D. De Bruycker
D. De Bruycker
28 MID 6.50
K. Yaidee
K. Yaidee
23 DEF 6.47
C. Tamma
C. Tamma
21 DEF 6.47
Sanrawat Dechmitr
Sanrawat Dechmitr
34 MID 6.45
Bhumchanok  Kamkla
Bhumchanok Kamkla
21 DEF 6.39
Worawut Sathaporn
Worawut Sathaporn
28 DEF 6.33
W. Namvech
W. Namvech
30 DEF 6.30