Nhận định Buriram United vs Ayutthaya FC - 12 thg 4, 2026
11.21
X6.90
210.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.57
Buriram United thắng cách biệt 2+ bàn
1.8/10
Kèo 1X2
11.21
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
1.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAyutthaya FC
xGBuriram United: 1.76Ayutthaya FC: 0.53
Kiểm soát bóngBuriram United: 72%Ayutthaya FC: 28%
Tổng số cú sútBuriram United: 15Ayutthaya FC: 4
Sút trượtBuriram United: 4Ayutthaya FC: 1
Phạt gócBuriram United: 8Ayutthaya FC: 1
Thẻ vàngBuriram United: 1Ayutthaya FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Ayutthaya FC
Bàn thắng kỳ vọngBuriram United: 1.57Ayutthaya FC: 0.88
Tổng bàn thắngBuriram United: 3.3Ayutthaya FC: 1.8
Bàn thắng ghi đượcBuriram United: 2.8Ayutthaya FC: 0.7
Bàn thuaBuriram United: 0.5Ayutthaya FC: 1.1
Kiểm soát bóngBuriram United: 55%Ayutthaya FC: 48%
Tổng số cú sútBuriram United: 13.8Ayutthaya FC: 11.4
Sút trúng đíchBuriram United: 6.4Ayutthaya FC: 3
Sút trượtBuriram United: 4.4Ayutthaya FC: 4.6
Phạm lỗiBuriram United: 11.5Ayutthaya FC: 13.7
Phạt gócBuriram United: 7.3Ayutthaya FC: 3.4
Việt vịBuriram United: 2.3Ayutthaya FC: 0.7
Thẻ vàngBuriram United: 2.38Ayutthaya FC: 2.5
Tổng số đường chuyềnBuriram United: 398Ayutthaya FC: 311
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ayutthaya FC
ThắngBuriram United: 6Ayutthaya FC: 4
Trên 1.5 bànBuriram United: 8Ayutthaya FC: 6
Trên 2.5 bànBuriram United: 7Ayutthaya FC: 2
Trên 3.5 bànBuriram United: 4Ayutthaya FC: 0
Cả hai đội ghi bànBuriram United: 3Ayutthaya FC: 3
Thắng bất ngờBuriram United: 0Ayutthaya FC: 1
Thua bất ngờBuriram United: 1Ayutthaya FC: 1
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Buriram United2
Ayutthaya FC0
27 thg 9, 25
Ayutthaya FC1
Buriram United4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation