icon back

Ayutthaya FC

Ayutthaya FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.95m
KEY INSIGHT Ayutthaya FC có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Ayutthaya FC có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWL
27 Trận đấu đã nhận định
51.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ayutthaya Utd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
0 : 2
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1.86
3.6
4.25

1

1.86

U3.5

1.44

NO

2.23

1X

1.23
8.5/10

07:00

Kết thúc
Chonburi
Chonburi
0 : 1
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
2.12
3.4
3.25

1

2.12

U3.5

1.39

NO

2.15

1X

1.35
7.6/10

07:30

Kết thúc
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
1 : 0
Ratchaburi
Ratchaburi
3
3.4
2.37

2

2.37

U3.5

1.4

NO

2.22

U3.5

1.4
6.4/10

07:00

Kết thúc
red card Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
0 : 2
Pathum U
Pathum U
3.2
3.4
2.3

2

2.3

U3.5

1.35

YES

1.73

U3.5

1.35
6.1/10

07:30

Kết thúc
Sukhothai
Sukhothai
1 : 1
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd red card
2.75
3.33
2.41

2

2.41

O1.5

1.28

NO

2.11

NG

2.11
6.2/10

08:30

Kết thúc
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
1 : 0
Rayong FC
Rayong FC red card
2.25
3.35
3.15

1X

1.37

O2.5

1.67

YES

1.53

AS

1.3
5.4/10

08:00

Kết thúc
Port MTI FC
Port MTI FC
2 : 1
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
1.4
4.5
7.7

X2

2.7

O2.5

1.46

YES

1.64

O2.5

1.46
6.8/10

08:00

Kết thúc
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
0 : 0
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
2.25
3.35
3.15

2

3.15

O1.5

1.27

YES

1.65

O1.5

1.27
5/10

07:00

Kết thúc
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
0 : 1
Uthai Thani
Uthai Thani
2.12
3.5
3.15

1

2.12

O2.5

1.6

YES

1.53

AS

1.3
5.2/10

07:00

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
0 : 1
Ayutthaya FC
Ayutthaya Utd
2
3.85
3.6

2

3.6

O2.5

1.55

YES

1.51

AS

1.3
5.2/10

09:00

Kết thúc
Ayutthaya FC
Ayutthaya
2 : 0
Lampang
Lampang FC
1.48
3.9
5.7

2

5.7

O2.5

1.6

NO

2.1

X2

2.4
2.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ayutthaya FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 27 trận đấu có sự tham gia của Ayutthaya FC với tỷ lệ trúng 51.85% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng257
Hòa448
Thua527
Bàn thắng ghi được121729
Bàn thắng để thủng lưới181331
Trung bình ghi bàn1.11.51.3
Trung bình thủng lưới1.61.21.4
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 5 G
4-1-4-1 5 G
3-4-3 1 G
4-4-2 1 G
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
18 Trận
Tài 1.5 27%
6 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Makemusik
W. Makemusik
33 GK 7.20
Caíque Lemes
Caíque Lemes
32 FWD 7.19
Wellington Priori
Wellington Priori
35 DEF 7.00
Hwang Hyun-Soo
Hwang Hyun-Soo
28 DEF 6.97
P. Kasemkulwirai
P. Kasemkulwirai
28 DEF 6.90
Atsadawut  Changthong
Atsadawut Changthong
24 DEF 6.86
N. Kaewcharoen
N. Kaewcharoen
24 FWD 6.85
Conrado
Conrado
34 FWD 6.82
A. Doloh
A. Doloh
24 MID 6.78
Natcha Promsomboon
Natcha Promsomboon
24 MID 6.78
K. Boonsarn
K. Boonsarn
32 DEF 6.71
K. Kasemkulwilai
K. Kasemkulwilai
34 FWD 6.70
W. Sawatlakhorn
W. Sawatlakhorn
27 DEF 6.70
C. Raksongkham
C. Raksongkham
24 DEF 6.70
C. Laptrakul
C. Laptrakul
31 FWD 6.69
Yashir Islame
Yashir Islame
34 MID 6.67
C. Tamma
C. Tamma
21 DEF 6.67
Diego Carioca
Diego Carioca
27 MID 6.65
N. Worasut
N. Worasut
28 MID 6.65
C. Pombubpha
C. Pombubpha
33 FWD 6.65
V. Aon-pean
V. Aon-pean
24 FWD 6.64
N. Nuanngwongsa
N. Nuanngwongsa
22 GK 6.60
Passakorn Biaothungnoi
Passakorn Biaothungnoi
25 MID 6.58
Baek Sung-Dong
Baek Sung-Dong
34 FWD 6.53
D. De Bruycker
D. De Bruycker
28 MID 6.50
K. Yaidee
K. Yaidee
23 DEF 6.47
Bhumchanok  Kamkla
Bhumchanok Kamkla
21 DEF 6.38
Worawut Sathaporn
Worawut Sathaporn
28 DEF 6.33
W. Namvech
W. Namvech
30 DEF 6.30