Ballinamallard United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Ballinamallard
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Ballinamallard
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Ballinamallard
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ballinama
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Newington
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Ballinama
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Armagh
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Ballyclar
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Newry C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ballinamallard United
Bạn đang tìm nhận định Ballinamallard United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ballinamallard United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Ballinamallard United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Ballinamallard United đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 18 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ballinamallard United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 20 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 34 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 8 | 7 | 15 |




