Baník Lehota p.Vtáčnikom Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Banik L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Banik L
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Pohronie
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Banik L
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Samorin
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Lehota p. V.
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Zvolen
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Lehota p. V.
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Slovan II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Baník Lehota p.Vtáčnikom
Bạn đang tìm nhận định Baník Lehota p.Vtáčnikom? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Baník Lehota p.Vtáčnikom được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Baník Lehota p.Vtáčnikom với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. liga, Baník Lehota p.Vtáčnikom đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Baník Lehota p.Vtáčnikom hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €415.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Baník Lehota p.Vtáčnikom đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 11 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 17 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |




