Barendrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Barendrecht Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Barendrecht
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
09:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
5
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Barendrecht
4
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Sparta II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Noordwijk
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Barendrecht
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Koninklijke H
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
08:30 Kết thúc |
SVV S
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Barendrecht
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
De Treffers
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barendrecht
Bạn đang tìm nhận định Barendrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Barendrecht, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Barendrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tweede Divisie, Barendrecht đã ghi nhận 13 trận thắng, 4 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 82 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Barendrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Barendrecht đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 27 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 47 | 82 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 2.8 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |




