Nhận định RKAV Volendam vs Barendrecht - 16 thg 5, 2026
12.35
X4.10
22.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.37
6.5/10
Kèo 1X2
1X1.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.06
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBarendrecht
Kiểm soát bóngRKAV Volendam: 54%Barendrecht: 46%
Tổng số cú sútRKAV Volendam: 9Barendrecht: 9
Sút trúng đíchRKAV Volendam: 5Barendrecht: 5
Sút trượtRKAV Volendam: 3Barendrecht: 3
Phạt gócRKAV Volendam: 4Barendrecht: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Barendrecht
Tổng bàn thắngRKAV Volendam: 2.4Barendrecht: 4.4
Bàn thắng ghi đượcRKAV Volendam: 1.2Barendrecht: 2
Bàn thuaRKAV Volendam: 1.2Barendrecht: 2.4
Kiểm soát bóngRKAV Volendam: 45%Barendrecht: 47%
Tổng số cú sútRKAV Volendam: 8.4Barendrecht: 9.4
Sút trúng đíchRKAV Volendam: 4.7Barendrecht: 5.8
Sút trượtRKAV Volendam: 3.7Barendrecht: 3.6
Phạt gócRKAV Volendam: 4.2Barendrecht: 4.3
Thẻ vàngRKAV Volendam: 1.25Barendrecht: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Barendrecht
ThắngRKAV Volendam: 4Barendrecht: 4
Trên 1.5 bànRKAV Volendam: 6Barendrecht: 10
Trên 2.5 bànRKAV Volendam: 5Barendrecht: 9
Trên 3.5 bànRKAV Volendam: 3Barendrecht: 6
Cả hai đội ghi bànRKAV Volendam: 3Barendrecht: 7
Thắng bất ngờRKAV Volendam: 0Barendrecht: 0
Thua bất ngờRKAV Volendam: 0Barendrecht: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
06 thg 12, 25
Barendrecht2
RKAV Volendam1
24 thg 5, 25
Barendrecht4
RKAV Volendam1
14 thg 12, 24
RKAV Volendam2
Barendrecht1
08 thg 4, 23
RKAV Volendam1
Barendrecht4
15 thg 10, 22
Barendrecht2
RKAV Volendam1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-35 | 66 |
| 2 |
|
34 | 64-37 | 63 |
| 3 |
|
34 | 60-37 | 63 |
| 4 |
|
34 | 76-55 | 56 |
| 5 |
|
34 | 58-44 | 56 |
| 6 |
|
34 | 72-60 | 56 |
| 7 |
|
34 | 60-55 | 52 |
| 8 |
|
34 | 70-62 | 50 |
| 9 |
|
34 | 47-55 | 47 |
| 10 |
|
34 | 71-73 | 45 |
| 11 |
|
34 | 46-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 62-84 | 43 |
| 13 |
|
34 | 50-62 | 42 |
| 14 |
|
34 | 52-67 | 42 |
| 15 |
|
34 | 33-49 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-65 | 31 |
| 17 |
|
34 | 39-58 | 31 |
| 18 |
|
34 | 48-71 | 30 |
Relegation Playoffs
Relegation