Basake Holy Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Basake H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Basake H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Basake H
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Samartex
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Nations
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Basake H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Vision
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Accra Lions
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Holy Stars
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Hearts of Oak
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Basake Holy Stars
Bạn đang tìm nhận định Basake Holy Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Basake Holy Stars, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Basake Holy Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Basake Holy Stars đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Basake Holy Stars hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Basake Holy Stars đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 12 | 0 | 12 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 2 | 11 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 4 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 28 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.3 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 4 | 15 |
| Không ghi bàn | 2 | 13 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|




