Nhận định Basake Holy Stars vs Medeama - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.55
Tối đa 2 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
1X2.02
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.53.68
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMedeama
Kiểm soát bóngBasake Holy Stars: 48%Medeama: 52%
Tổng số cú sútBasake Holy Stars: 5Medeama: 4
Sút trượtBasake Holy Stars: 4Medeama: 1
Phạt gócBasake Holy Stars: 2Medeama: 3
Thẻ vàngBasake Holy Stars: 1Medeama: 1
Kiểm soát bóngBasake Holy Stars: 62%Medeama: 38%
Sút trượtBasake Holy Stars: 0Medeama: 0
Phạt gócBasake Holy Stars: 0Medeama: 0
Kiểm soát bóngBasake Holy Stars: 62%48%Medeama: 38%52%
Sút trượtBasake Holy Stars: 04Medeama: 01
Phạt gócBasake Holy Stars: 02Medeama: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Medeama
Tổng bàn thắngBasake Holy Stars: 1.5Medeama: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBasake Holy Stars: 0.7Medeama: 1.7
Bàn thuaBasake Holy Stars: 0.8Medeama: 1
Kiểm soát bóngBasake Holy Stars: 47%Medeama: 50%
Tổng số cú sútBasake Holy Stars: 5.4Medeama: 3.3
Sút trúng đíchBasake Holy Stars: 1.2Medeama: 2
Sút trượtBasake Holy Stars: 4.2Medeama: 1.3
Phạt gócBasake Holy Stars: 3Medeama: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Medeama
ThắngBasake Holy Stars: 5Medeama: 4
Trên 1.5 bànBasake Holy Stars: 4Medeama: 9
Trên 2.5 bànBasake Holy Stars: 2Medeama: 6
Trên 3.5 bànBasake Holy Stars: 1Medeama: 2
Cả hai đội ghi bànBasake Holy Stars: 1Medeama: 5
Thắng bất ngờBasake Holy Stars: 0Medeama: 0
Thua bất ngờBasake Holy Stars: 0Medeama: 1
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 12, 25
Medeama1
Basake Holy Stars1
01 thg 4, 25
Medeama2
Basake Holy Stars1
29 thg 9, 24
Basake Holy Stars1
Medeama2
13 thg 12, 23
Medeama1
Basake Holy Stars0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation