Nhận định Basake Holy Stars vs Karela - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.72
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.39
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.43
5.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKarela
Kiểm soát bóngBasake Holy Stars: 59%Karela: 41%
Tổng số cú sútBasake Holy Stars: 6Karela: 5
Sút trúng đíchBasake Holy Stars: 1Karela: 1
Sút trượtBasake Holy Stars: 5Karela: 2
Phạt gócBasake Holy Stars: 4Karela: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Karela
Tổng bàn thắngBasake Holy Stars: 1.6Karela: 1.6
Bàn thắng ghi đượcBasake Holy Stars: 0.7Karela: 0.9
Bàn thuaBasake Holy Stars: 0.9Karela: 0.7
Kiểm soát bóngBasake Holy Stars: 49%Karela: 49%
Tổng số cú sútBasake Holy Stars: 5.7Karela: 6.9
Sút trúng đíchBasake Holy Stars: 1.7Karela: 2.4
Sút trượtBasake Holy Stars: 4Karela: 4.5
Phạt gócBasake Holy Stars: 3.2Karela: 3.6
Thẻ vàngBasake Holy Stars: 1.6Karela: 1.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karela
ThắngBasake Holy Stars: 5Karela: 5
Trên 1.5 bànBasake Holy Stars: 5Karela: 5
Trên 2.5 bànBasake Holy Stars: 3Karela: 1
Trên 3.5 bànBasake Holy Stars: 0Karela: 1
Cả hai đội ghi bànBasake Holy Stars: 1Karela: 2
Thắng bất ngờBasake Holy Stars: 0Karela: 0
Thua bất ngờBasake Holy Stars: 1Karela: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Basake Holy Stars1
Karela0
22 thg 11, 25
Karela3
Basake Holy Stars2
09 thg 3, 25
Karela1
Basake Holy Stars1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation