Nhận định Basake Holy Stars vs Aduana Stars - 6 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.79
3.2/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.53
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.49
5.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAduana
Kiểm soát bóngBasake Holy Stars: 59%Aduana Stars: 41%
Tổng số cú sútBasake Holy Stars: 6Aduana Stars: 3
Sút trượtBasake Holy Stars: 5Aduana Stars: 1
Phạt gócBasake Holy Stars: 3Aduana Stars: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Aduana
Tổng bàn thắngBasake Holy Stars: 1.5Aduana Stars: 1.4
Bàn thắng ghi đượcBasake Holy Stars: 0.7Aduana Stars: 0.8
Bàn thuaBasake Holy Stars: 0.8Aduana Stars: 0.6
Kiểm soát bóngBasake Holy Stars: 47%Aduana Stars: 47%
Tổng số cú sútBasake Holy Stars: 5.4Aduana Stars: 6.1
Sút trúng đíchBasake Holy Stars: 1.2Aduana Stars: 2.6
Sút trượtBasake Holy Stars: 4.2Aduana Stars: 3.5
Phạt gócBasake Holy Stars: 3Aduana Stars: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aduana
ThắngBasake Holy Stars: 5Aduana Stars: 3
Tài 1.5 bànBasake Holy Stars: 4Aduana Stars: 4
Tài 2.5 bànBasake Holy Stars: 2Aduana Stars: 3
Tài 3.5 bànBasake Holy Stars: 1Aduana Stars: 0
Cả hai đội ghi bànBasake Holy Stars: 1Aduana Stars: 2
Thắng bất ngờBasake Holy Stars: 0Aduana Stars: 0
Thua bất ngờBasake Holy Stars: 0Aduana Stars: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
07 thg 12 2025: Aduana 0–0 Holy Stars
08 thg 6 2025: Aduana 3–1 Holy Stars
19 thg 1 2025: Holy Stars 1–1 Aduana
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation