Beerschot VA Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Beerschot VA Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Beerschot VA
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
14:30 Kết thúc |
Patro Eisden
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Beerschot VA
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
AS Eupen
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro Eisden
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Liege
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Beerschot VA
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Beerschot VA
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Francs B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Beerschot VA
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Kortrijk
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Beerschot VA
Bạn đang tìm nhận định Beerschot VA? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Beerschot VA được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Beerschot VA với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, Beerschot VA đã ghi nhận 18 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Beerschot VA đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.91 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Beerschot VA hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Beerschot VA đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 8 | 10 | 18 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 27 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 16 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Van den Eynden
|
23 | DEF | 7.57 |
|
G. Haraguchi
|
34 | MID | 7.38 |
|
K. Masui
|
24 | MID | 7.30 |
|
L. Van Eenoo
|
34 | MID | 7.21 |
|
C. Dagba
|
27 | DEF | 7.18 |
|
S. Guendouz
|
25 | FWD | 7.12 |
|
L. Mbe Soh
|
24 | DEF | 7.06 |
|
Arnold Vula
|
26 | FWD | 6.99 |
|
B. Plat
|
25 | DEF | 6.93 |
|
G. Claes
|
31 | MID | 6.92 |
|
D. Gyamfi
|
22 | DEF | 6.91 |
|
D. Wright-Phillips
|
24 | FWD | 6.86 |
|
E. Uzun
|
20 | MID | 6.80 |
|
N. Shinton
|
24 | GK | 6.78 |
|
Oscar Vargas
|
19 | FWD | 6.75 |
|
M. Weymans
|
28 | DEF | 6.74 |
|
E. Jordanov
|
32 | DEF | 6.73 |
|
Nilton Varela
|
24 | FWD | 6.70 |
|
R. van La Parra
|
34 | MID | 6.66 |
|
R. Sanusi
|
33 | MID | 6.65 |
|
Andres Labie
|
21 | DEF | 6.62 |
|
M. Anas
|
20 | FWD | 6.60 |
|
E. Brahic
|
21 | FWD | 6.59 |
|
C. Khetir
|
24 | MID | 6.57 |
|
A. Van Himbeeck
|
20 | MID | 6.56 |
|
S. Magidigidi
|
20 | FWD | 6.37 |
|
A. Kosiah
|
24 | FWD | 6.30 |
|
Rayhan El Grafel
|
18 | DEF | 6.30 |
|
M. Govaers
|
19 | MID | 6.30 |





