icon back

Beerschot VA

Beerschot VA Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m
KEY INSIGHT Beerschot VA bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Beerschot VA có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWW
77 Trận đấu đã nhận định
68.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Beerschot VA Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
red card Beerschot VA
Beerschot VA
4 : 2
RSC Anderlecht II
RSC II red card
1.56
4.3
5.6

1

1.56

U3.5

1.57

NO

2.15

U3.5

1.57
6.1/10

15:00

Kết thúc
Beerschot VA
Beerschot VA
1 : 0
KRC Genk II
KRC Genk II
1.54
4.4
5.9

1

1.54

U3.5

1.67

YES

1.58

1

1.54
2.8/10

15:00

Kết thúc
Francs B
Francs Borains
0 : 2
Beerschot VA
Beerschot VA
3.65
3.5
1.98

2

1.98

U3.5

1.36

NO

2.07

X2

1.3
6.7/10

11:00

Kết thúc
Beerschot VA
Beerschot VA
1 : 1
RWDM
RWDM Brussels red card
1.53
4.5
6

X2

2.5

U3.5

1.52

YES

1.74

U3.5

1.52
2.7/10

15:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
1 : 0
Beerschot VA
Beerschot VA
2.22
3.3
3.4

1

2.22

U3.5

1.35

NO

2.1

1X

1.38
4/10

15:00

Kết thúc
Beerschot VA
Beerschot VA
2 : 1
Club Brugge II
Brugge II
1.54
4.5
6

2

6

U3.5

1.57

NO

2.12

U3.5

1.57
6.7/10

08:30

Kết thúc
Lierse S
K. Lierse S.K.
1 : 2
Beerschot VA
Beerschot VA
4.1
3.95
2.02

X

3.95

U3.5

1.44

NO

2.23

U3.5

1.44
5.9/10

15:00

Kết thúc
Beerschot VA
Beerschot VA
0 : 0
Seraing United
Seraing
1.52
4.4
6.5

1

1.52

U3.5

1.42

NO

1.9

1

1.52
7.9/10

11:00

Kết thúc
Lokeren-T
Lokeren-Temse
0 : 0
Beerschot VA
Beerschot VA
3.4
3.65
2.18

1

3.4

O1.5

1.24

YES

1.64

O1.5

1.24
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Beerschot VA. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 77 trận đấu có sự tham gia của Beerschot VA với tỷ lệ trúng 68.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng6814
Hòa426
Thua336
Bàn thắng ghi được181937
Bàn thắng để thủng lưới121325
Trung bình ghi bàn1.41.51.4
Trung bình thủng lưới0.91.01.0
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
4-2-3-1 4 G
3-4-1-2 4 G
4-1-3-2 2 G
56 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
22 Trận
Tài 1.5 46%
12 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Van den Eynden
B. Van den Eynden
23 DEF 7.58
G. Haraguchi
G. Haraguchi
34 MID 7.30
L. Van Eenoo
L. Van Eenoo
34 MID 7.28
S. Guendouz
S. Guendouz
25 FWD 7.21
C. Dagba
C. Dagba
27 DEF 7.11
L. Mbe Soh
L. Mbe Soh
24 DEF 7.06
K. Masui
K. Masui
24 MID 7.03
Arnold Vula
Arnold Vula
26 FWD 7.02
G. Claes
G. Claes
31 MID 6.95
D. Gyamfi
D. Gyamfi
22 DEF 6.91
D. Wright-Phillips
D. Wright-Phillips
24 FWD 6.83
B. Plat
B. Plat
25 DEF 6.81
Oscar Vargas
Oscar Vargas
19 FWD 6.75
N. Shinton
N. Shinton
24 GK 6.74
M. Weymans
M. Weymans
28 DEF 6.74
E. Jordanov
E. Jordanov
32 DEF 6.73
R. van La Parra
R. van La Parra
34 MID 6.70
Andres Labie
Andres Labie
21 DEF 6.62
M. Anas
M. Anas
20 FWD 6.60
E. Brahic
E. Brahic
21 FWD 6.59
A. Van Himbeeck
A. Van Himbeeck
20 MID 6.58
C. Khetir
C. Khetir
24 MID 6.57
R. Sanusi
R. Sanusi
33 MID 6.51
E. Uzun
E. Uzun
20 MID 6.51
S. Magidigidi
S. Magidigidi
20 FWD 6.40
A. Kosiah
A. Kosiah
24 FWD 6.30
Rayhan El Grafel
Rayhan El Grafel
18 DEF 6.30
M. Govaers
M. Govaers
19 MID 6.30
Nilton Varela
Nilton Varela
24 FWD 6.30