Nhận định AS Eupen vs Beerschot VA - 10 thg 4, 2026
13.80
X3.55
21.93
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.29
Beerschot VA thắng hoặc hòa
6.2/10
Kèo 1X2
21.93
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.50
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBeerschot VA
xGAS Eupen: 0.87Beerschot VA: 2.14
Kiểm soát bóngAS Eupen: 44%Beerschot VA: 56%
Tổng số cú sútAS Eupen: 7Beerschot VA: 14
Sút trúng đíchAS Eupen: 2Beerschot VA: 4
Sút trượtAS Eupen: 3Beerschot VA: 6
Phạt gócAS Eupen: 3Beerschot VA: 4
Thẻ vàngAS Eupen: 1Beerschot VA: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Beerschot VA
Bàn thắng kỳ vọngAS Eupen: 1.05Beerschot VA: 2.25
Tổng bàn thắngAS Eupen: 1.8Beerschot VA: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAS Eupen: 1.1Beerschot VA: 1.7
Bàn thuaAS Eupen: 0.7Beerschot VA: 0.6
Kiểm soát bóngAS Eupen: 51%Beerschot VA: 54%
Tổng số cú sútAS Eupen: 10.8Beerschot VA: 16
Sút trúng đíchAS Eupen: 3.2Beerschot VA: 4.9
Sút trượtAS Eupen: 5Beerschot VA: 7
Phạm lỗiAS Eupen: 15.2Beerschot VA: 11.3
Phạt gócAS Eupen: 4.9Beerschot VA: 5.3
Việt vịAS Eupen: 2Beerschot VA: 2.7
Thẻ vàngAS Eupen: 1.78Beerschot VA: 1.7
Tổng số đường chuyềnAS Eupen: 429Beerschot VA: 454
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Beerschot VA
ThắngAS Eupen: 4Beerschot VA: 7
Trên 1.5 bànAS Eupen: 5Beerschot VA: 6
Trên 2.5 bànAS Eupen: 2Beerschot VA: 4
Trên 3.5 bànAS Eupen: 2Beerschot VA: 2
Cả hai đội ghi bànAS Eupen: 3Beerschot VA: 4
Thắng bất ngờAS Eupen: 0Beerschot VA: 0
Thua bất ngờAS Eupen: 0Beerschot VA: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
AS Eupen3
Beerschot VA3
16 thg 8, 25
Beerschot VA1
AS Eupen1
11 thg 12, 21
AS Eupen1
Beerschot VA0
25 thg 9, 21
Beerschot VA0
AS Eupen3
20 thg 1, 21
AS Eupen3
Beerschot VA1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation