Belasitsa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Belasitsa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Marek
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Belasitsa
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4/10 |
11:30 Kết thúc |
Hebar 1918
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Belasitsa
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Pirin B
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Spartak P
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Belasitsa
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
Belasitsa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
05:15 Kết thúc |
Vihren
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
NG |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Belasitsa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Belasitsa
Bạn đang tìm nhận định Belasitsa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Belasitsa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Belasitsa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, Belasitsa đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Belasitsa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Belasitsa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 8 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 26 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.0 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |






