Nhận định Marek vs Belasitsa - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
29.50
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.51
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.66
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBelasitsa
Kiểm soát bóngMarek: 65%Belasitsa: 35%
Tổng số cú sútMarek: 9Belasitsa: 7
Sút trúng đíchMarek: 4Belasitsa: 3
Sút trượtMarek: 4Belasitsa: 3
Phạt gócMarek: 5Belasitsa: 2
Thẻ vàngMarek: 1Belasitsa: 2
Kiểm soát bóngMarek: 58%Belasitsa: 42%
Tổng số cú sútMarek: 16Belasitsa: 8
Sút trúng đíchMarek: 5Belasitsa: 3
Sút trượtMarek: 11Belasitsa: 5
Phạt gócMarek: 8Belasitsa: 5
Thẻ vàngMarek: 0Belasitsa: 2
Kiểm soát bóngMarek: 58%65%Belasitsa: 42%35%
Tổng số cú sútMarek: 169Belasitsa: 87
Sút trúng đíchMarek: 54Belasitsa: 33
Sút trượtMarek: 114Belasitsa: 53
Phạt gócMarek: 85Belasitsa: 52
Thẻ vàngMarek: 01Belasitsa: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Belasitsa
Tổng bàn thắngMarek: 1.5Belasitsa: 4.1
Bàn thắng ghi đượcMarek: 0.8Belasitsa: 1.5
Bàn thuaMarek: 0.7Belasitsa: 2.6
Kiểm soát bóngMarek: 51%Belasitsa: 44%
Tổng số cú sútMarek: 6.2Belasitsa: 7.7
Sút trúng đíchMarek: 3.1Belasitsa: 3.8
Sút trượtMarek: 3.1Belasitsa: 3.9
Phạt gócMarek: 4.3Belasitsa: 2.8
Thẻ vàngMarek: 3.56Belasitsa: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Belasitsa
ThắngMarek: 3Belasitsa: 1
Trên 1.5 bànMarek: 4Belasitsa: 8
Trên 2.5 bànMarek: 2Belasitsa: 7
Trên 3.5 bànMarek: 1Belasitsa: 5
Cả hai đội ghi bànMarek: 4Belasitsa: 8
Thắng bất ngờMarek: 1Belasitsa: 1
Thua bất ngờMarek: 0Belasitsa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.6Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
25 thg 102025
Belasitsa
Marek01
23 thg 22025
Belasitsa
Marek10
11 thg 82024
Marek
Belasitsa10
25 thg 22024
Marek
Belasitsa10
15 thg 82023
Belasitsa
Marek00
27 thg 32021
Marek
Belasitsa31
19 thg 92020
Belasitsa
Marek22
19 thg 102019
Belasitsa
Marek20
20 thg 32019
Belasitsa
Marek00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation