Nhận định Belasitsa vs Chernomorets 1919 Burgas - 4 thg 4, 2026
15.60
X4.40
21.58
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.78
Tối đa 2 bàn thắng
1.9/10
Kèo 1X2
21.58
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.78
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.66
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.59
4.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChernomorets
Kiểm soát bóngBelasitsa: 49%Chernomorets 1919 Burgas: 51%
Tổng số cú sútBelasitsa: 8Chernomorets 1919 Burgas: 9
Sút trúng đíchBelasitsa: 4Chernomorets 1919 Burgas: 4
Sút trượtBelasitsa: 3Chernomorets 1919 Burgas: 3
Phạt gócBelasitsa: 3Chernomorets 1919 Burgas: 3
Thẻ vàngBelasitsa: 2Chernomorets 1919 Burgas: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chernomorets
Tổng bàn thắngBelasitsa: 3.2Chernomorets 1919 Burgas: 1.5
Bàn thắng ghi đượcBelasitsa: 1.3Chernomorets 1919 Burgas: 0.9
Bàn thuaBelasitsa: 1.9Chernomorets 1919 Burgas: 0.6
Kiểm soát bóngBelasitsa: 47%Chernomorets 1919 Burgas: 50%
Tổng số cú sútBelasitsa: 6.6Chernomorets 1919 Burgas: 9.5
Sút trúng đíchBelasitsa: 2.7Chernomorets 1919 Burgas: 6.3
Sút trượtBelasitsa: 3.9Chernomorets 1919 Burgas: 3.3
Phạt gócBelasitsa: 2.9Chernomorets 1919 Burgas: 4.5
Thẻ vàngBelasitsa: 2.83Chernomorets 1919 Burgas: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chernomorets
ThắngBelasitsa: 1Chernomorets 1919 Burgas: 3
Trên 1.5 bànBelasitsa: 7Chernomorets 1919 Burgas: 6
Trên 2.5 bànBelasitsa: 6Chernomorets 1919 Burgas: 2
Trên 3.5 bànBelasitsa: 4Chernomorets 1919 Burgas: 0
Cả hai đội ghi bànBelasitsa: 7Chernomorets 1919 Burgas: 3
Thắng bất ngờBelasitsa: 0Chernomorets 1919 Burgas: 0
Thua bất ngờBelasitsa: 0Chernomorets 1919 Burgas: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Belasitsa1
Chernomorets 1919 Burgas0
27 thg 9, 25
Chernomorets 1919 Burgas0
Belasitsa0
10 thg 12, 23
Chernomorets 1919 Burgas1
Belasitsa3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation