Nhận định Belasitsa vs Etar V - 17 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.27
Etar V thắng hoặc hòa
4.0/10
Kèo 1X2
22.00
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.93
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEtar
Kiểm soát bóngBelasitsa: 45%Etar V: 55%
Tổng số cú sútBelasitsa: 7Etar V: 9
Sút trúng đíchBelasitsa: 3Etar V: 4
Sút trượtBelasitsa: 3Etar V: 4
Phạt gócBelasitsa: 3Etar V: 5
Thẻ vàngBelasitsa: 2Etar V: 1
Kiểm soát bóngBelasitsa: 39%Etar V: 61%
Tổng số cú sútBelasitsa: 16Etar V: 14
Sút trúng đíchBelasitsa: 9Etar V: 8
Sút trượtBelasitsa: 7Etar V: 6
Phạt gócBelasitsa: 5Etar V: 7
Thẻ vàngBelasitsa: 1Etar V: 1
Kiểm soát bóngBelasitsa: 39%45%Etar V: 61%55%
Tổng số cú sútBelasitsa: 167Etar V: 149
Sút trúng đíchBelasitsa: 93Etar V: 84
Sút trượtBelasitsa: 73Etar V: 64
Phạt gócBelasitsa: 53Etar V: 75
Thẻ vàngBelasitsa: 12Etar V: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Etar
Tổng bàn thắngBelasitsa: 4Etar V: 3
Bàn thắng ghi đượcBelasitsa: 1.7Etar V: 1.2
Bàn thuaBelasitsa: 2.3Etar V: 1.8
Kiểm soát bóngBelasitsa: 45%Etar V: 55%
Tổng số cú sútBelasitsa: 6.8Etar V: 9.3
Sút trúng đíchBelasitsa: 3.2Etar V: 4.8
Sút trượtBelasitsa: 3.6Etar V: 4.5
Phạt gócBelasitsa: 2.6Etar V: 6.3
Thẻ vàngBelasitsa: 3Etar V: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Etar
ThắngBelasitsa: 2Etar V: 3
Trên 1.5 bànBelasitsa: 8Etar V: 9
Trên 2.5 bànBelasitsa: 7Etar V: 8
Trên 3.5 bànBelasitsa: 5Etar V: 4
Cả hai đội ghi bànBelasitsa: 8Etar V: 5
Thắng bất ngờBelasitsa: 1Etar V: 0
Thua bất ngờBelasitsa: 0Etar V: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.4Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Belasitsa
Etar Veliko Tarnovo24
18 thg 102025
Etar Veliko Tarnovo
Belasitsa30
15 thg 22025
Etar Veliko Tarnovo
Belasitsa40
03 thg 82024
Belasitsa
Etar Veliko Tarnovo20
31 thg 32023
Etar Veliko Tarnovo
Belasitsa20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation