icon back

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.40m
KEY INSIGHT BFC Daugavpils thua 4 trận gần nhất
TREND BFC Daugavpils không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
146 Trận đấu đã nhận định
65.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Riga FC
Riga FC
vs
BFC Daugavpils
BFC D
1.3
5
7.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
0 : 1
Grobina
Grobina
2.05
3.5
3.35

1

2.05

U3.5

1.48

YES

1.64

1X

1.28
4.8/10

08:00

Kết thúc
Suduva
Suduva
5 : 3
BFC Daugavpils
BFC D
2.23
4.5
3.36

1X

1.48

U3.5

1.8

NO

2.65

U3.5

1.8
4.4/10

08:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
2 : 1
Hegelmann Litauen
Hegelmann
3.8
3.75
1.91

2

1.91

U3.5

1.62

YES

1.57

U3.5

1.62
3.5/10

08:00

Kết thúc
Flora
Flora
4 : 0
BFC Daugavpils
BFC D
1.7
4.1
4.4

1

1.7

O2.5

1.45

NO

2.6

1

1.7
6.1/10

07:00

Kết thúc
FK Panevezys
FK Panevezys
1 : 0
BFC Daugavpils
BFC D
1.98
3.6
3.6

1

1.98

O2.5

1.75

NO

2.1

1X

1.29
6.3/10

07:00

Kết thúc
Metta
Metta
3 : 1
BFC Daugavpils
BFC D
2.18
3.46
2.82

1

2.18

O2.5

1.64

YES

1.53

HS

1.2
5.2/10

07:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
1 : 2
FK Liepaja
FK Liepaja
2.8
3.5
2.14

X

3.5

U3.5

1.44

NO

2.3

U3.5

1.44
2.6/10

07:00

Kết thúc
red card BFC D
BFC Daugavpils
3 : 3
Valmiera / BSS
Valmiera
6.5
4.65
1.4

1X

2.75

O2.5

1.5

YES

1.68

O2.5

1.5
7.5/10

08:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
2 : 2
Super Nova
Super Nova
1.8
3.6
3.6

1

1.8

O2.5

1.71

YES

1.65

O2.5

1.71
2/10

08:00

Kết thúc
Jelgava
FS Jelgava
0 : 0
BFC Daugavpils
BFC D
2.25
3.53
2.74

1X

1.44

O2.5

1.8

YES

1.63

AS

1.26
5.2/10

01:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
1 : 1
Spartaks Jurmala
Spartaks
2.16
3.6
2.63

1X

1.43

O2.5

1.6

NO

2.38

O2.5

1.6
4.5/10

08:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
1 : 0
Auda
Auda red card
2.88
3.3
2.2

1

2.88

U3.5

1.32

YES

1.73

1X

1.58
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng BFC Daugavpils. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 146 trận đấu có sự tham gia của BFC Daugavpils với tỷ lệ trúng 65.75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng10313
Hòa279
Thua6814
Bàn thắng ghi được322052
Bàn thắng để thủng lưới273562
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới1.51.91.7
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-7
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 12
31-45 15
46-60 18
61-75 13
76-90 20
88 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
31 Trận
Tài 1.5 36%
13 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Koné
M. Koné
22 MID 7.42
Ņ. Barkovskis
Ņ. Barkovskis
19 MID 7.20
D. Cucurs
D. Cucurs
25 DEF 7.13
Ceti Junior Taty Tchibinda
Ceti Junior Taty Tchibinda
20 - 7.13
V. Lizunovs
V. Lizunovs
21 FWD 7.08
A. Harzha
A. Harzha
18 FWD 7.05
O. Williams
O. Williams
25 DEF 6.97
A. Kudeļkins
A. Kudeļkins
23 DEF 6.87
L. Žuravļovs
L. Žuravļovs
19 GK 6.78
E. Ivanovs
E. Ivanovs
24 MID 6.76
Gļebs Mihaļcovs
Gļebs Mihaļcovs
21 DEF 6.73
A. Galajs
A. Galajs
23 FWD 6.70
J. Beks
J. Beks
23 GK 6.66
M. Pačepko
M. Pačepko
18 - 6.64
V. Promise
V. Promise
19 MID 6.63
M. Kopilovs
M. Kopilovs
18 FWD 6.56
S. Murakami
S. Murakami
25 DEF 6.43
R. Skrebels
R. Skrebels
26 DEF 6.38
J. Saveljevs
J. Saveljevs
18 GK 6.34
K. Kaušelis
K. Kaušelis
22 MID 6.23
J. Miņins
J. Miņins
23 MID 6.15
W. Fofana
W. Fofana
23 MID 6.15
K. Bujanovs
K. Bujanovs
19 DEF 6.15
R. Daukšts
R. Daukšts
17 - -