1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. BFC Daugavpils
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.40m
KEY INSIGHT BFC Daugavpils có trên 3.5 bàn trong 4 trận gần nhất
TREND BFC Daugavpils ghi từ 3 bàn trở lên trong 3 trận gần nhất
TREND BFC Daugavpils không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
100 Trận đấu đã nhận định
63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

BFC D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Auda
Auda
vs
BFC Daugavpils
BFC D
1.88
3.65
3.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Ogre United
Ogre United
0 : 4
BFC Daugavpils
BFC D
3.95
3.55
1.87

2

1.87

O2.5

1.66

YES

1.62

2

1.87
6.8/10

11:00

Kết thúc
Riga Mariners
Riga Mariners
3 : 3
BFC Daugavpils
BFC D
4.1
4.2
2.02

1

4.1

U3.5

1.5

YES

1.57

1X

1.92
3.5/10

09:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
3 : 1
FK Liepaja
FK Liepaja
3
3.35
2.28

X2

1.35

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
5.4/10

11:00

Kết thúc
Rigas FS
Rigas FS
3 : 1
BFC Daugavpils
BFC D
1.16
7.9
14

1

1.16

O2.5

1.34

YES

2.02

1

1.16
10/10

11:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
0 : 0
Riga
Riga
6.75
5.3
1.36

1X

2.77

O2.5

1.53

YES

1.69

O2.5

1.53
3.2/10

09:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
1 : 0
Grobina
Grobina
1.91
3.45
4.1

1

1.91

U3.5

1.3

NO

1.94

U3.5

1.3
6.6/10

11:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
0 : 0
Super Nova
Super Nova
1.91
3.45
3.65

1

1.91

U3.5

1.31

YES

1.75

U3.5

1.31
5/10

01:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
1 : 1
Spartaks Jurmala
Spartaks
2.16
3.6
2.63

1X

1.43

O2.5

1.6

NO

2.38

O2.5

1.6
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược BFC Daugavpils

Bạn đang tìm nhận định BFC Daugavpils? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BFC Daugavpils, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của BFC Daugavpils với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, BFC Daugavpils đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, BFC Daugavpils đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.69 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

BFC Daugavpils hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BFC Daugavpils đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BFC Daugavpils chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận13922
Thắng617
Hòa246
Thua549
Bàn thắng ghi được131225
Bàn thắng để thủng lưới101929
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới0.82.11.3
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn606
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 6
46-60 3
61-75 4
76-90 12
33 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
16 Trận
Tài 1.5 27%
6 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Koné
M. Koné
22 MID 7.42
Ņ. Barkovskis
Ņ. Barkovskis
19 MID 7.20
D. Cucurs
D. Cucurs
25 DEF 7.13
Ceti Junior Taty Tchibinda
Ceti Junior Taty Tchibinda
20 - 7.13
V. Lizunovs
V. Lizunovs
21 FWD 7.08
A. Harzha
A. Harzha
18 FWD 7.05
O. Williams
O. Williams
25 DEF 6.97
A. Kudeļkins
A. Kudeļkins
23 DEF 6.87
L. Žuravļovs
L. Žuravļovs
19 GK 6.78
E. Ivanovs
E. Ivanovs
24 MID 6.76
Gļebs Mihaļcovs
Gļebs Mihaļcovs
21 DEF 6.73
A. Galajs
A. Galajs
23 FWD 6.70
J. Beks
J. Beks
23 GK 6.66
M. Pačepko
M. Pačepko
18 - 6.64
V. Promise
V. Promise
19 MID 6.63
M. Kopilovs
M. Kopilovs
18 FWD 6.56
S. Murakami
S. Murakami
25 DEF 6.43
R. Skrebels
R. Skrebels
26 DEF 6.38
J. Saveljevs
J. Saveljevs
18 GK 6.34
K. Kaušelis
K. Kaušelis
22 MID 6.23
J. Miņins
J. Miņins
23 MID 6.15
W. Fofana
W. Fofana
23 MID 6.15
K. Bujanovs
K. Bujanovs
19 DEF 6.15
R. Daukšts
R. Daukšts
17 - -