1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. BFC Daugavpils
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.40m
KEY INSIGHT BFC Daugavpils bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND BFC Daugavpils ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND BFC Daugavpils không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
153 Trận đấu đã nhận định
65.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

BFC D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
BFC D
BFC Daugavpils
vs
Super Nova
Super Nova
2.05
3.35
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
1 : 1
BFC Daugavpils
BFC D
3.1
3.3
2.45

X2

1.37

O2.5

1.85

YES

1.7

O2.5

1.85
3.9/10

11:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
1 : 0
FS Jelgava
FS Jelgava
2.07
3.5
3.5

1

2.07

O1.5

1.25

YES

1.68

1X

1.28
7.3/10

07:00

Kết thúc
Auda
Auda
2 : 3
BFC Daugavpils
BFC D
1.72
4.05
5.2

1

1.72

O2.5

1.72

YES

1.82

1X

1.16
8.5/10

11:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
2 : 1
Ogre United
Ogre United
1.55
4.1
5.8

X

4.1

U3.5

1.35

YES

1.94

U3.5

1.35
4.3/10

09:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
2 : 0
FK Liepaja
FK Liepaja
3.75
3.7
1.87

2

1.87

O2.5

1.65

NO

2.17

X2

1.24
4.8/10

09:00

Kết thúc
RFS
RFS
4 : 1
BFC Daugavpils
BFC D
1.14
8.3
16

1

1.14

O2.5

1.4

NO

1.72

1

1.14
8.8/10

09:00

Kết thúc
Riga FC
Riga FC
4 : 2
BFC Daugavpils
BFC D
1.17
7.1
15

1

1.17

U3.5

1.74

YES

2.27

1

1.17
8.8/10

06:00

Kết thúc
Metta
Metta
3 : 1
BFC Daugavpils
BFC D
2.18
3.46
2.82

1

2.18

O2.5

1.64

YES

1.53

HS

1.2
5.2/10

06:00

Kết thúc
red card BFC D
BFC Daugavpils
3 : 3
Valmiera / BSS
Valmiera
6.5
4.65
1.4

1X

2.75

O2.5

1.5

YES

1.68

O2.5

1.5
7.5/10

01:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
1 : 1
Spartaks Jurmala
Spartaks
2.16
3.6
2.63

1X

1.43

O2.5

1.6

NO

2.38

O2.5

1.6
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược BFC Daugavpils

Bạn đang tìm nhận định BFC Daugavpils? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho BFC Daugavpils được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của BFC Daugavpils với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, BFC Daugavpils đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, BFC Daugavpils đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.00 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

BFC Daugavpils hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định BFC Daugavpils đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng314
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được5611
Bàn thắng để thủng lưới21012
Trung bình ghi bàn1.32.01.6
Trung bình thủng lưới0.53.31.7
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 4
46-60 2
61-75 3
76-90 4
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Koné
M. Koné
22 MID 7.42
Ņ. Barkovskis
Ņ. Barkovskis
19 MID 7.20
D. Cucurs
D. Cucurs
25 DEF 7.13
Ceti Junior Taty Tchibinda
Ceti Junior Taty Tchibinda
20 - 7.13
V. Lizunovs
V. Lizunovs
21 FWD 7.08
A. Harzha
A. Harzha
18 FWD 7.05
O. Williams
O. Williams
25 DEF 6.97
A. Kudeļkins
A. Kudeļkins
23 DEF 6.87
L. Žuravļovs
L. Žuravļovs
19 GK 6.78
E. Ivanovs
E. Ivanovs
24 MID 6.76
Gļebs Mihaļcovs
Gļebs Mihaļcovs
21 DEF 6.73
A. Galajs
A. Galajs
23 FWD 6.70
J. Beks
J. Beks
23 GK 6.66
M. Pačepko
M. Pačepko
18 - 6.64
V. Promise
V. Promise
19 MID 6.63
M. Kopilovs
M. Kopilovs
18 FWD 6.56
S. Murakami
S. Murakami
25 DEF 6.43
R. Skrebels
R. Skrebels
26 DEF 6.38
J. Saveljevs
J. Saveljevs
18 GK 6.34
K. Kaušelis
K. Kaušelis
22 MID 6.23
J. Miņins
J. Miņins
23 MID 6.15
W. Fofana
W. Fofana
23 MID 6.15
K. Bujanovs
K. Bujanovs
19 DEF 6.15
R. Daukšts
R. Daukšts
17 - -