Nhận định BFC Daugavpils vs Super Nova - 16 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.91
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
6.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISuper Nova
xGBFC Daugavpils: 1.49Super Nova: 0.79
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 56%Super Nova: 44%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 16Super Nova: 9
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 5Super Nova: 4
Sút trượtBFC Daugavpils: 6Super Nova: 2
Phạt gócBFC Daugavpils: 6Super Nova: 4
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 1Super Nova: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Super Nova
Bàn thắng kỳ vọngBFC Daugavpils: 1.16Super Nova: 0.86
Tổng bàn thắngBFC Daugavpils: 2.2Super Nova: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBFC Daugavpils: 0.9Super Nova: 1.1
Bàn thuaBFC Daugavpils: 1.3Super Nova: 1.4
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 48%Super Nova: 43%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 13.4Super Nova: 8.3
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 3.9Super Nova: 3.2
Sút trượtBFC Daugavpils: 5.1Super Nova: 2.5
Phạm lỗiBFC Daugavpils: 11.9Super Nova: 13.2
Phạt gócBFC Daugavpils: 4.9Super Nova: 3.9
Việt vịBFC Daugavpils: 2.2Super Nova: 1.5
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 0.9Super Nova: 2.2
Tổng số đường chuyềnBFC Daugavpils: 383Super Nova: 302
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Super Nova
ThắngBFC Daugavpils: 1Super Nova: 3
Trên 1.5 bànBFC Daugavpils: 7Super Nova: 8
Trên 2.5 bànBFC Daugavpils: 3Super Nova: 6
Trên 3.5 bànBFC Daugavpils: 2Super Nova: 1
Cả hai đội ghi bànBFC Daugavpils: 7Super Nova: 6
Thắng bất ngờBFC Daugavpils: 0Super Nova: 0
Thua bất ngờBFC Daugavpils: 0Super Nova: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
27 thg 4, 26
BFC Daugavpils0
Super Nova1
25 thg 10, 25
BFC Daugavpils2
Super Nova2
02 thg 8, 25
Super Nova1
BFC Daugavpils1
01 thg 6, 25
Super Nova4
BFC Daugavpils1
15 thg 4, 25
BFC Daugavpils1
Super Nova1
23 thg 9, 23
Super Nova0
BFC Daugavpils1
05 thg 7, 23
BFC Daugavpils2
Super Nova0
14 thg 5, 23
Super Nova0
BFC Daugavpils4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 70-21 | 73 |
| 2 |
|
29 | 84-30 | 67 |
| 3 |
|
29 | 47-29 | 57 |
| 4 |
|
30 | 41-43 | 42 |
| 5 |
|
30 | 35-35 | 38 |
| 6 |
|
28 | 29-38 | 35 |
| 7 |
|
30 | 32-48 | 32 |
| 8 |
|
30 | 20-51 | 25 |
| 9 |
|
30 | 43-60 | 23 |
| 10 |
|
29 | 29-75 | 15 |