Nhận định BFC Daugavpils vs Grobina - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
11.91
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.94
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
6.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGrobina
xGBFC Daugavpils: 1.62Grobina: 0.95
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 58%Grobina: 42%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 17Grobina: 9
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 5Grobina: 4
Sút trượtBFC Daugavpils: 6Grobina: 4
Phạt gócBFC Daugavpils: 6Grobina: 4
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 1Grobina: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Grobina
Bàn thắng kỳ vọngBFC Daugavpils: 1.24Grobina: 0.94
Tổng bàn thắngBFC Daugavpils: 2Grobina: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBFC Daugavpils: 0.8Grobina: 0.8
Bàn thuaBFC Daugavpils: 1.2Grobina: 2
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 47%Grobina: 44%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 13.6Grobina: 10.1
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 4.2Grobina: 3.4
Sút trượtBFC Daugavpils: 5Grobina: 4.3
Phạm lỗiBFC Daugavpils: 12.3Grobina: 17.9
Phạt gócBFC Daugavpils: 5.3Grobina: 4.8
Việt vịBFC Daugavpils: 2.3Grobina: 0.8
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 1Grobina: 3.22
Tổng số đường chuyềnBFC Daugavpils: 369Grobina: 330
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grobina
ThắngBFC Daugavpils: 1Grobina: 1
Trên 1.5 bànBFC Daugavpils: 6Grobina: 8
Trên 2.5 bànBFC Daugavpils: 3Grobina: 3
Trên 3.5 bànBFC Daugavpils: 2Grobina: 3
Cả hai đội ghi bànBFC Daugavpils: 6Grobina: 5
Thắng bất ngờBFC Daugavpils: 0Grobina: 0
Thua bất ngờBFC Daugavpils: 0Grobina: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Grobiņa1
BFC Daugavpils1
07 thg 3, 26
BFC Daugavpils0
Grobiņa1
15 thg 9, 25
BFC Daugavpils3
Grobiņa2
26 thg 6, 25
BFC Daugavpils3
Grobiņa2
04 thg 5, 25
Grobiņa1
BFC Daugavpils0
11 thg 3, 25
Grobiņa3
BFC Daugavpils2
14 thg 9, 24
BFC Daugavpils4
Grobiņa0
27 thg 6, 24
Grobiņa3
BFC Daugavpils0
07 thg 5, 24
Grobiņa1
BFC Daugavpils3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 86-30 | 73 |
| 2 |
|
29 | 70-21 | 73 |
| 3 |
|
30 | 48-29 | 60 |
| 4 |
|
31 | 41-43 | 43 |
| 5 |
|
31 | 35-35 | 39 |
| 6 |
|
29 | 29-39 | 35 |
| 7 |
|
31 | 32-49 | 32 |
| 8 |
|
30 | 20-51 | 25 |
| 9 |
|
30 | 43-60 | 23 |
| 10 |
|
30 | 29-76 | 15 |