icon back

BK Hacken

BK Hacken Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.05m
KEY INSIGHT BK Hacken thắng 4 trận gần nhất
TREND BK Hacken ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND BK Hacken thắng khi cả hai đội cùng ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWL
154 Trận đấu đã nhận định
67.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Завершён
AIK
AIK
4 : 0
Hacken
Hacken red card
2.72
3.65
2.7

2

2.7

O1.5

1.23

YES

1.62

X2

1.5
7.3/10

10:00

Завершён
Hacken
Hacken
4 : 1
Vasteras SK
Vasteras SK
1.7
4.1
4.9

1X

1.19

U3.5

1.6

NO

2.27

U3.5

1.6
3.9/10

08:00

Завершён
Hacken
Hacken
2 : 1
Oddevold
Oddevold
1.28
6.1
11

1

1.28

O2.5

1.4

YES

1.83

1

1.28
3.5/10

16:00

Завершён
Slovan
Slovan Bratislava
1 : 0
BK Hacken
Hacken
2.8
3.7
3

X

3.7

O1.5

1.21

YES

1.56

O1.5

1.21
4.3/10

13:45

Завершён
Hacken
Hacken
1 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.15
3.5
3.43

1

2.2

U3.5

1.36

YES

1.79

1X

1.33
5/10

13:45

Завершён
Zrinjski
Zrinjski
2 : 1
Hacken
Hacken
2.43
3.34
3

2

2.95

O1.5

1.32

YES

1.8

AS

1.37
7.2/10

10:00

Завершён
Mjallby
Mjallby
1 : 0
Hacken
Hacken
1.61
4.15
4.8

1

1.61

O2.5

1.61

NO

2.2

1

1.61
3.7/10

16:00

Завершён
Hacken
Hacken
1 : 2
Strasbourg
Strasbourg
3
3.74
2.18

2

2.18

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
7.2/10

11:30

Завершён
AIK
AIK Stockholm
2 : 2
BK Hacken
Hacken
2.12
3.45
3.25

2

3.25

O1.5

1.27

YES

1.72

O1.5

1.27
6.9/10

12:30

Завершён
Hacken
BK Hacken
1 : 1
Sirius
Sirius
2.1
3.9
3

1X

1.36

O2.5

1.4

YES

1.39

O2.5

1.4
7.6/10

11:30

Завершён
Brommapoj
IF Brommapojkarna
1 : 3
BK Hacken
BK Hacken
2.5
3.8
2.5

2

2.5

U3.5

1.67

NO

2.69

X2

1.53
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng BK Hacken. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 154 trận đấu có sự tham gia của BK Hacken với tỷ lệ trúng 67.53% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng213
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được6814
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn3.08.04.7
Trung bình thủng lưới1.00.00.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-8
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 67%
2 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Linde
A. Linde
32 GK 8.60
M. Rygaard
M. Rygaard
35 MID 7.17
S. Andersen
S. Andersen
21 MID 7.17
J. Dembe
J. Dembe
20 FWD 7.14
E. Berisha
E. Berisha
36 GK 7.05
M. Lode
M. Lode
32 DEF 7.02
A. Layouni
A. Layouni
33 MID 6.98
A. Svanbäck
A. Svanbäck
21 MID 6.97
Simon Gustafson
Simon Gustafson
30 MID 6.94
H. Hilvenius
H. Hilvenius
18 DEF 6.90
I. Brusberg
I. Brusberg
19 FWD 6.85
J. Hammar
J. Hammar
31 DEF 6.85
S. Leach Holm
S. Leach Holm
28 MID 6.78
F. Helander
F. Helander
32 DEF 6.65
S. Ngabo
S. Ngabo
21 MID 6.63
P. Dahbo
P. Dahbo
20 MID 6.62
A. Lundkvist
A. Lundkvist
31 DEF 6.60
B. Wembangomo
B. Wembangomo
29 DEF 6.60
Julius Lindberg
Julius Lindberg
26 DEF 6.54
O. Samuelsson
O. Samuelsson
21 DEF 6.40
D. Al-Saed
D. Al-Saed
26 FWD 6.30
S. Nioule
S. Nioule
20 FWD 6.30
S. Jansson
S. Jansson
20 MID 6.20