1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. BK Hacken
BK Hacken

BK Hacken Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.05m
KEY INSIGHT BK Hacken ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND BK Hacken bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND BK Hacken bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
165 Trận đấu đã nhận định
67.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

BK Hacken Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.55
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
3 : 2
Hammarby FF
Hammarby FF
2.95
3.7
2.2

X2

1.42

O2.5

1.55

YES

1.48

X2

1.42
2/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 1
BK Hacken
BK Hacken
2.85
3.5
2.55

2

2.55

O1.5

1.24

YES

1.6

X2

1.46
8.5/10

10:30

Kết thúc
red card Mjallby AIF
Mjallby AIF
0 : 1
BK Hacken
BK Hacken
2.4
3.4
2.95

1

2.4

O2.5

1.78

YES

1.62

1X

1.42
8.5/10

10:30

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
3 : 2
Malmo FF
Malmo FF
2.15
3.6
3.3

1

2.15

O2.5

1.66

YES

1.55

AS

1.3
6.4/10

09:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
1 : 1
BK Hacken
BK Hacken
3.05
3.35
2.45

2

2.45

O1.5

1.33

YES

1.75

X2

1.4
5.9/10

13:00

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
2 : 2
Sirius
Sirius
3.1
3.65
2.3

X

3.65

O2.5

1.58

YES

1.5

O2.5

1.58
5.8/10

13:00

Kết thúc
Vasteras SK
Vasteras SK FK
3 : 3
BK Hacken
BK Hacken
3.05
3.65
2.3

X

3.65

O2.5

1.75

YES

1.64

X2

1.42
2/10

10:30

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
2 : 1
Gais
Gais
2.15
3.65
3.4

1

2.15

O2.5

1.67

NO

2.26

1X

1.34
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược BK Hacken

Bạn đang tìm nhận định BK Hacken? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BK Hacken, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của BK Hacken với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, BK Hacken đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 0 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, BK Hacken đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.55 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

BK Hacken hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BK Hacken đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng224
Hòa235
Thua000
Bàn thắng ghi được9817
Bàn thắng để thủng lưới7512
Trung bình ghi bàn2.31.61.9
Trung bình thủng lưới1.81.01.3
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Rygaard
M. Rygaard
35 MID 7.34
S. Andersen
S. Andersen
21 MID 7.26
H. Hilvenius
H. Hilvenius
18 DEF 7.22
A. Doumbia
A. Doumbia
18 MID 7.21
F. Helander
F. Helander
32 DEF 7.13
A. Layouni
A. Layouni
33 MID 7.05
A. Linde
A. Linde
32 GK 6.94
A. Svanbäck
A. Svanbäck
21 FWD 6.92
G. Lindgren
G. Lindgren
24 FWD 6.91
B. Wembangomo
B. Wembangomo
29 DEF 6.88
Julius Lindberg
Julius Lindberg
26 MID 6.80
J. Hammar
J. Hammar
31 DEF 6.75
S. Ngabo
S. Ngabo
21 MID 6.66
A. Lundkvist
A. Lundkvist
31 DEF 6.63
P. Dahbo
P. Dahbo
20 MID 6.60
J. Agbonifo
J. Agbonifo
20 FWD 6.56
D. Andersson
D. Andersson
22 GK 6.52
Filip Ohman
Filip Ohman
17 DEF 6.50
O. Samuelsson
O. Samuelsson
21 DEF 6.45
D. Al-Saed
D. Al-Saed
26 FWD 6.30
D. Seger
D. Seger
26 MID 6.20