Blooming Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Blooming Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:15 Sắp diễn ra |
ABB
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:00 Kết thúc |
Blooming
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
20:30 Kết thúc |
Bragantino
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Oruro
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.3/10 |
20:30 Kết thúc |
Blooming
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
19:30 Kết thúc |
Blooming
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Blooming
3
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Blooming
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
19:15 Kết thúc |
Bolivar
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
16:30 Kết thúc |
Independiente
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Blooming
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Oriente P
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Guabira
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9/10 |
14:00 Kết thúc |
Blooming
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Real Oruro
10
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Blooming
6
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Santa Cruz
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Vaca D
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.5/10 |
18:30 Kết thúc |
Blooming
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blooming
Bạn đang tìm nhận định Blooming? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Blooming được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Blooming với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Blooming đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (3.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Blooming đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.58 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Blooming hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.18m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Blooming đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 5.0 | 2.0 | 3.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Alaníz
|
32 | MID | 7.69 |
|
N. Acosta
|
26 | FWD | 7.60 |
|
G. Vadalá
|
28 | FWD | 7.39 |
|
S. Garzón
|
26 | FWD | 7.35 |
|
Moisés Villarroel
|
27 | MID | 7.07 |
|
F. Posse
|
25 | FWD | 7.03 |
|
D. Durán
|
22 | DEF | 6.96 |
|
B. Uraezaña
|
30 | GK | 6.83 |
|
G. Bazan
|
20 | MID | 6.83 |
|
M. Abisab
|
32 | MID | 6.82 |
|
S. Etchebarne
|
31 | DEF | 6.79 |
|
G. Valverde
|
35 | DEF | 6.75 |
|
C. Padilla
|
21 | MID | 6.65 |
|
R. Gómez
|
27 | DEF | 6.64 |
|
R. Spenhay
|
28 | MID | 6.61 |
|
C. Menacho
|
26 | FWD | 6.61 |
|
M. Enoumba
|
32 | DEF | 6.60 |
|
G. Almada
|
31 | GK | 6.60 |
|
G. Cadore
|
19 | FWD | 6.58 |
|
S. Severiche
|
23 | DEF | 6.57 |
|
C. Romero
|
24 | DEF | 6.54 |
|
L. Chávez
|
19 | MID | 6.54 |
|
Eduardo Justiniano Vaca
|
20 | DEF | 6.50 |
|
S. Perez
|
20 | MID | 6.50 |
|
J. Gutierrez
|
21 | MID | 6.50 |
|
M. Ferreira
|
19 | MID | 6.50 |
|
M. Cabral
|
25 | FWD | 6.43 |
|
Roberto Melgar Simoes
|
19 | MID | 6.40 |
|
I. Molina
|
19 | DEF | 6.30 |
|
M. Becerra
|
32 | DEF | 6.26 |
|
J. Gonzáles
|
19 | MID | 6.24 |
|
Héctor Luis Suárez Arteaga
|
21 | MID | - |
|
R. Eguez
|
21 | FWD | - |









