Nhận định Santa Cruz vs Blooming - 11 thg 12, 2024
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X3.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBlooming
Kiểm soát bóngSanta Cruz: 44%Blooming: 56%
Tổng số cú sútSanta Cruz: 12Blooming: 10
Sút trúng đíchSanta Cruz: 3Blooming: 3
Sút trượtSanta Cruz: 6Blooming: 5
Phạt gócSanta Cruz: 3Blooming: 3
Thẻ vàngSanta Cruz: 3Blooming: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Blooming
Tổng bàn thắngSanta Cruz: 3.8Blooming: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSanta Cruz: 1.1Blooming: 0.9
Bàn thuaSanta Cruz: 2.7Blooming: 1.4
Kiểm soát bóngSanta Cruz: 45%Blooming: 48%
Tổng số cú sútSanta Cruz: 10.3Blooming: 8.1
Sút trúng đíchSanta Cruz: 3.2Blooming: 2.4
Sút trượtSanta Cruz: 5.6Blooming: 3.9
Phạm lỗiSanta Cruz: 11.2Blooming: 11
Phạt gócSanta Cruz: 3.1Blooming: 2.9
Việt vịSanta Cruz: 1.5Blooming: 1.2
Thẻ vàngSanta Cruz: 3.6Blooming: 3.25
Thẻ đỏSanta Cruz: 0.1Blooming: 0.33
Tổng số đường chuyềnSanta Cruz: 229Blooming: 249
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Blooming
ThắngSanta Cruz: 2Blooming: 4
Trên 1.5 bànSanta Cruz: 9Blooming: 5
Trên 2.5 bànSanta Cruz: 6Blooming: 4
Trên 3.5 bànSanta Cruz: 6Blooming: 2
Cả hai đội ghi bànSanta Cruz: 5Blooming: 4
Thắng bất ngờSanta Cruz: 1Blooming: 0
Thua bất ngờSanta Cruz: 0Blooming: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
11 thg 12, 24
Santa Cruz0
Blooming1
18 thg 8, 24
Blooming3
Santa Cruz1
25 thg 8, 23
Blooming1
Santa Cruz3
09 thg 4, 23
Santa Cruz2
Blooming1
10 thg 9, 22
Santa Cruz1
Blooming3
07 thg 7, 22
Blooming5
Santa Cruz1
18 thg 10, 21
Blooming3
Santa Cruz1
07 thg 5, 21
Santa Cruz1
Blooming0
30 thg 11, 20
Santa Cruz0
Blooming2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 76-25 | 67 |
| 2 |
|
30 | 62-34 | 60 |
| 3 |
|
30 | 62-40 | 48 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 48 |
| 5 |
|
30 | 48-37 | 46 |
| 6 |
|
30 | 52-47 | 46 |
| 7 |
|
30 | 36-43 | 45 |
| 8 |
|
30 | 35-30 | 44 |
| 9 |
|
30 | 41-41 | 43 |
| 10 |
|
30 | 48-58 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-58 | 35 |
| 12 |
|
30 | 36-47 | 34 |
| 13 |
|
30 | 40-58 | 31 |
| 14 |
|
30 | 36-53 | 30 |
| 15 |
|
30 | 30-46 | 29 |
| 16 |
|
30 | 30-68 | 22 |
CONMEBOL Libertadores