Nhận định Bohemians vs Shamrock Rovers - 25 thg 5, 2026
12.32
X3.15
23.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.40
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.40
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.16
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShamrock
xGBohemians: 1.46Shamrock Rovers: 1.16
Kiểm soát bóngBohemians: 52%Shamrock Rovers: 48%
Tổng số cú sútBohemians: 13Shamrock Rovers: 13
Sút trúng đíchBohemians: 4Shamrock Rovers: 3
Sút trượtBohemians: 4Shamrock Rovers: 5
Phạt gócBohemians: 5Shamrock Rovers: 4
Thẻ vàngBohemians: 1Shamrock Rovers: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shamrock
Bàn thắng kỳ vọngBohemians: 1.62Shamrock Rovers: 1.47
Tổng bàn thắngBohemians: 3.1Shamrock Rovers: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBohemians: 1.6Shamrock Rovers: 1.6
Bàn thuaBohemians: 1.5Shamrock Rovers: 1
Kiểm soát bóngBohemians: 63%Shamrock Rovers: 63%
Tổng số cú sútBohemians: 15.8Shamrock Rovers: 16.3
Sút trúng đíchBohemians: 5.2Shamrock Rovers: 4.8
Sút trượtBohemians: 5.8Shamrock Rovers: 6
Phạm lỗiBohemians: 10.1Shamrock Rovers: 11.9
Phạt gócBohemians: 6.4Shamrock Rovers: 5.1
Việt vịBohemians: 1.2Shamrock Rovers: 1.2
Thẻ vàngBohemians: 1.9Shamrock Rovers: 2.4
Tổng số đường chuyềnBohemians: 506Shamrock Rovers: 554
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shamrock
ThắngBohemians: 3Shamrock Rovers: 6
Trên 1.5 bànBohemians: 9Shamrock Rovers: 6
Trên 2.5 bànBohemians: 7Shamrock Rovers: 5
Trên 3.5 bànBohemians: 4Shamrock Rovers: 3
Cả hai đội ghi bànBohemians: 9Shamrock Rovers: 6
Thắng bất ngờBohemians: 0Shamrock Rovers: 0
Thua bất ngờBohemians: 1Shamrock Rovers: 1
Đối đầu
3
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Shamrock Rovers2
Bohemians1
27 thg 2, 26
Bohemians3
Shamrock Rovers2
26 thg 9, 25
Shamrock Rovers2
Bohemians1
23 thg 6, 25
Bohemians2
Shamrock Rovers0
21 thg 4, 25
Shamrock Rovers2
Bohemians3
16 thg 2, 25
Bohemians1
Shamrock Rovers0
23 thg 9, 24
Shamrock Rovers1
Bohemians0
01 thg 9, 24
Bohemians2
Shamrock Rovers1
19 thg 7, 24
Bohemians1
Shamrock Rovers0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 46-27 | 56 |
| 2 |
|
29 | 45-25 | 50 |
| 3 |
|
29 | 50-34 | 50 |
| 4 |
|
29 | 46-45 | 40 |
| 5 |
|
28 | 37-39 | 36 |
| 6 |
|
29 | 41-40 | 34 |
| 7 |
|
28 | 36-42 | 34 |
| 8 |
|
29 | 39-48 | 32 |
| 9 |
|
29 | 33-48 | 28 |
| 10 |
|
29 | 23-48 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation