Nhận định Galway United vs Bohemians - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.31
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
22.04
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBohemians
xGGalway United: 0.98Bohemians: 1.45
Kiểm soát bóngGalway United: 37%Bohemians: 63%
Tổng số cú sútGalway United: 11Bohemians: 14
Sút trúng đíchGalway United: 3Bohemians: 4
Sút trượtGalway United: 4Bohemians: 4
Phạt gócGalway United: 4Bohemians: 5
Thẻ vàngGalway United: 1Bohemians: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Bohemians
Bàn thắng kỳ vọngGalway United: 1.23Bohemians: 1.47
Tổng bàn thắngGalway United: 3.7Bohemians: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGalway United: 1.9Bohemians: 1.3
Bàn thuaGalway United: 1.8Bohemians: 1.4
Kiểm soát bóngGalway United: 40%Bohemians: 63%
Tổng số cú sútGalway United: 13Bohemians: 15.6
Sút trúng đíchGalway United: 4.1Bohemians: 5.2
Sút trượtGalway United: 4.9Bohemians: 5.6
Phạm lỗiGalway United: 11.4Bohemians: 9.9
Phạt gócGalway United: 5.2Bohemians: 6.3
Việt vịGalway United: 2.2Bohemians: 1.3
Thẻ vàngGalway United: 2.2Bohemians: 2
Tổng số đường chuyềnGalway United: 283Bohemians: 500
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bohemians
ThắngGalway United: 4Bohemians: 2
Trên 1.5 bànGalway United: 10Bohemians: 9
Trên 2.5 bànGalway United: 7Bohemians: 6
Trên 3.5 bànGalway United: 5Bohemians: 3
Cả hai đội ghi bànGalway United: 9Bohemians: 9
Thắng bất ngờGalway United: 0Bohemians: 0
Thua bất ngờGalway United: 0Bohemians: 1
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Bohemians1
Galway United0
17 thg 10, 25
Galway United2
Bohemians0
11 thg 7, 25
Bohemians3
Galway United0
05 thg 5, 25
Galway United1
Bohemians2
28 thg 3, 25
Bohemians0
Galway United2
01 thg 11, 24
Bohemians1
Galway United1
04 thg 7, 24
Galway United1
Bohemians1
06 thg 5, 24
Bohemians0
Galway United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 46-27 | 56 |
| 2 |
|
29 | 45-25 | 50 |
| 3 |
|
29 | 50-34 | 50 |
| 4 |
|
29 | 46-45 | 40 |
| 5 |
|
28 | 37-39 | 36 |
| 6 |
|
29 | 41-40 | 34 |
| 7 |
|
28 | 36-42 | 34 |
| 8 |
|
29 | 39-48 | 32 |
| 9 |
|
29 | 33-48 | 28 |
| 10 |
|
29 | 23-48 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation